FIFA World Cup qualification (UEFA)00:00 ngày 26/03/2025
Moldova
2 - 3

Estonia
Thống kê
Thống kê trận đấu
MoldovaChỉ sốEstonia
84Chỉ số 2387
3Chỉ số 34
59Chỉ số 2445
6Chỉ số 217
1Chỉ số 41
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 223
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Moldova
Sơ đồ 4-2-3-123131442822171179
Đội hình xuất phát

A.Kozhukhar#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Cojocaru#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Crăciun#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Baboglo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Reabciuk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Motpan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Rață#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

V.Postolachi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Caimacov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Ş.Bodişteanu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Nicolaescu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Nicolaescu#12

I.Nicolaescu#16

I.Nicolaescu#21

I.Nicolaescu#3

I.Nicolaescu#5

I.Nicolaescu#20

I.Nicolaescu#15

I.Nicolaescu#18

I.Nicolaescu#6

I.Nicolaescu#10

I.Nicolaescu#1

I.Nicolaescu#19
Estonia
Sơ đồ 4-2-3-1126181324101192315
Đội hình xuất phát

M.Igonen#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Peetson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.S.Larsen#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Paskotsi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kuusk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Käit#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

K.Palumets#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M. Ainsalu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Yakovlev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Sinyavskiy#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Sappinen#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sappinen#21

R.Sappinen#22

R.Sappinen#5

R.Sappinen#16

R.Sappinen#3

R.Sappinen#7

R.Sappinen#20

R.Sappinen#17

R.Sappinen#14

R.Sappinen#19

R.Sappinen#1

R.Sappinen#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Moldova
Norway
Gibraltar1 - 1
Andorra0 - 1
Malta1 - 0
Andorra
Malta
Ukraine
Cayman Islands0 - 4Đối chiếu
Phong độ gần đây của Estonia
Israel2 - 1
Estonia
Slovakia1 - 0
Estonia
Azerbaijan0 - 0
Estonia
Estonia0 - 3
Sweden
Estonia3 - 1
Azerbaijan
Sweden3 - 0
Estonia
Estonia0 - 1
Slovakia
Lithuania1 - 1
Estonia
Estonia4 - 1
Faroe Islands
Switzerland4 - 0
EstoniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Moldova
#12#20#31#43#55#60#70
Estonia
#13#22#31#45#53#60#70
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Iceland
France
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Netherlands
Italy
England
Albania
Latvia
Serbia
Czechia
Montenegro
Croatia
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein