FIFA World Cup qualification (UEFA)23:00 ngày 11/10/2025

Norway
5 - 0

Israel
Thống kê
Thống kê trận đấu
NorwayChỉ sốIsrael
0Chỉ số 31
89Chỉ số 2346
5Chỉ số 21
1Chỉ số 80
11Chỉ số 223
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
5Chỉ số 211
47Chỉ số 2422
Lineup
Đội hình trận đấu
Norway
Sơ đồ 4-4-2114317522862079
Đội hình xuất phát

Ø.Nyland#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ryerson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Ajer#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Heggem#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Wolfe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Bobb#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Berge#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Berg#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Nusa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Sørloth#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Haaland#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Haaland#4

E.Haaland#11

E.Haaland#13

E.Haaland#10

E.Haaland#23

E.Haaland#12

E.Haaland#16

E.Haaland#2

E.Haaland#21

E.Haaland#15

E.Haaland#19

E.Haaland#18
Israel
Sơ đồ 4-2-3-1122153151613201011
Đội hình xuất phát

D.Peretz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Dasa#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

O.Blorian#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Nachmias#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Revivo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Peretz#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.A.Fani#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Khalail#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Biton#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Solomon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Gloukh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Gloukh#8

O.Gloukh#23

O.Gloukh#22

O.Gloukh#19

O.Gloukh#7

O.Gloukh#12

O.Gloukh#14

O.Gloukh#17

O.Gloukh#4

O.Gloukh#9

O.Gloukh#6

O.Gloukh#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Norway
Norway11 - 1
Norway1 - 0
Finland
Estonia0 - 1
Norway
Norway3 - 0
Italy
Israel2 - 4
Norway
Norway
Norway5 - 0
Kazakhstan
Slovenia1 - 4
Norway
Austria5 - 1
Norway
Norway3 - 0
SloveniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Israel
Israel4 - 5
Italy
Israel
Slovakia0 - 1
Israel
Estonia1 - 3
Israel
Israel2 - 4
Norway
Israel2 - 1
Estonia
Israel1 - 0
Belgium
France0 - 0
Israel
Italy4 - 1
Israel
Israel1 - 4
FranceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Norway
#15#23#30#40#55#60#70
Israel
#10#20#30#41#51#60#70
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Lithuania
Netherlands
Malta
England
Albania
Latvia
Serbia
Andorra
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
North Macedonia
Wales
Liechtenstein