FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 07/06/2025

Norway
3 - 0

Italy
Thống kê
Thống kê trận đấu
NorwayChỉ sốItaly
2Chỉ số 30
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
75Chỉ số 2398
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2562
4Chỉ số 225
29Chỉ số 2458
Lineup
Đội hình trận đấu
Norway
Sơ đồ 4-3-3114317510827920
Đội hình xuất phát

Ø.Nyland#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ryerson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Ajer#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Heggem#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Wolfe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Odegaard#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

S.Berge#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Thorsby#2 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Sørloth#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Haaland#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Nusa#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Nusa#18

A.Nusa#6

A.Nusa#23

A.Nusa#19

A.Nusa#22

A.Nusa#16

A.Nusa#12

A.Nusa#15

A.Nusa#21

A.Nusa#13

A.Nusa#4

A.Nusa#11
Italy
Sơ đồ 3-5-1-112214212184813109
Đội hình xuất phát

G.Donnarumma#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

G.D.Lorenzo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Coppola#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Bastoni#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Zappacosta#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

N.Barella#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

N.Rovella#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Tonali#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Udogie#13 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.Raspadori#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

M.Retegui#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Retegui#23

M.Retegui#11

M.Retegui#3

M.Retegui#16

M.Retegui#5

M.Retegui#17

M.Retegui#12

M.Retegui#7

M.Retegui#19

M.Retegui#6

M.Retegui#15

M.Retegui#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Italy2 - 1
Norway
Norway0 - 2
Italy
Norway5 - 3
Italy
Italy2 - 1
NorwayĐối chiếu
Phong độ gần đây của Norway
Israel2 - 4
Norway
Norway
Norway5 - 0
Kazakhstan
Slovenia1 - 4
Norway
Austria5 - 1
Norway
Norway3 - 0
Slovenia
Norway2 - 1
Austria
Kazakhstan0 - 0
Norway
Denmark3 - 1
Norway
Norway3 - 0
KosovoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Italy
Germany3 - 3
Italy
Italy1 - 2
Germany
Italy1 - 3
France
Belgium0 - 1
Italy
Italy4 - 1
Israel
Italy2 - 2
Belgium
Israel1 - 2
Italy
France1 - 3
Italy
Switzerland2 - 0
Italy
Croatia1 - 1
ItalyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Norway
#13#23#30#42#56#60#70
Italy
#10#20#30#40#52#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Sweden
Greece
Scotland
Belarus
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Estonia
England
Albania
Latvia
Serbia
Andorra
Czechia
Montenegro
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
North Macedonia
Wales
Liechtenstein