FIFA World Cup qualification (UEFA)23:00 ngày 14/10/2025

Estonia
1 - 1
Moldova
Thống kê
Thống kê trận đấu
EstoniaChỉ sốMoldova
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
61Chỉ số 2539
13Chỉ số 2212
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
48Chỉ số 2436
2Chỉ số 33
132Chỉ số 2372
Lineup
Đội hình trận đấu
Estonia
Sơ đồ 4-4-1-11193182398471415
Đội hình xuất phát

K.Hein#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.S.Larsen#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Paskotsi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Mets#18 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Sinyavskiy#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Yakovlev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Soomets#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Käit#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Saarma#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Kristal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

R.Sappinen#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sappinen#2

R.Sappinen#17

R.Sappinen#10

R.Sappinen#6

R.Sappinen#5

R.Sappinen#11
R.Sappinen#13

R.Sappinen#22

R.Sappinen#21

R.Sappinen#20

R.Sappinen#12

R.Sappinen#16
Moldova
Sơ đồ 5-3-22316144621122182117
Đội hình xuất phát

A.Kozhukhar#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Forov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Crăciun#14 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

V.Baboglo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Gherasimencov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

O.Reabciuk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Caimacov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Rață#22 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

V.Bogaciuc#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Perciun#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Postolachi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Postolachi#13

V.Postolachi#1

V.Postolachi#8

V.Postolachi#9

V.Postolachi#15

V.Postolachi#12

V.Postolachi#7

V.Postolachi#20

V.Postolachi#19

V.Postolachi#3

V.Postolachi#10

V.Postolachi#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Estonia
Estonia1 - 3
Italy
Estonia0 - 0
Andorra
Italy5 - 0
Estonia
Estonia0 - 1
Norway
Estonia1 - 3
Israel
Estonia
Israel2 - 1
Estonia
Slovakia1 - 0
Estonia
Azerbaijan0 - 0
Estonia
Estonia0 - 3
SwedenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moldova
Norway11 - 1
Israel
Italy2 - 0
Poland2 - 0
Estonia
Norway
Gibraltar1 - 1
Andorra0 - 1
Malta1 - 0Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Estonia
#11#21#30#42#53#60#70
Moldova
#11#20#30#43#54#60#70
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
France
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Armenia
Portugal
Finland
Lithuania
Netherlands
England
Albania
Latvia
Serbia
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein