Netherlands Tweede Divisie00:30 ngày 12/06/2025
Noordwijk
1 - 0

Kozakken Boys
Thống kê
Thống kê trận đấu
NoordwijkChỉ sốKozakken Boys
9Chỉ số 228
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 31
1Chỉ số 210
71Chỉ số 2455
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
96Chỉ số 2395
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Noordwijk
Sơ đồ 4-3-344201537510816253111
Đội hình xuất phát

J.Roggeveen#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Agostinho Antonio Masal#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.daFonseca#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Groot#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J. Strooker#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Reemnet#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Franken#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.E.Karbachi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Roep#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Wendt#31 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
V.Tjin-Asjoe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Tjin-Asjoe#46
V.Tjin-Asjoe#19
V.Tjin-Asjoe#9
V.Tjin-Asjoe#18
V.Tjin-Asjoe#3
V.Tjin-Asjoe#4

V.Tjin-Asjoe#22
Kozakken Boys
Sơ đồ 4-3-31223201510129921924
Đội hình xuất phát

R.t.Hove#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Keukens#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Giebels#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D. den Besten#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Sas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.E.Khayati#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
G.Stout#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Fermina#99 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
S.Hop#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
R.Ignacio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Damen#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Damen#16

G.Damen#7
G.Damen#8
G.Damen#5
G.Damen#22
G.Damen#27
G.Damen#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kozakken Boys
Kozakken Boys1 - 3
Kozakken Boys
Kozakken Boys2 - 3
Kozakken Boys0 - 1
Kozakken Boys
Kozakken BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của Noordwijk
Harkemase Boys1 - 3
Harkemase Boys
Blauw Geel '38
Blauw Geel '382 - 1
Rijnsburgse Boys3 - 4
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg2 - 1
Barendrecht
Koninklijke HFC2 - 0
AFC AmsterdamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kozakken Boys
Kozakken Boys1 - 0
Scheveningen
Scheveningen0 - 0
Kozakken Boys
Kozakken Boys2 - 0
VV DOVO
VV DOVO2 - 0
Kozakken Boys
Kozakken Boys5 - 1
OJC Rosmalen
UNA0 - 1
Kozakken Boys
Kozakken Boys3 - 0
GOES
Kozakken Boys2 - 0
Blauw Geel '38
Kozakken Boys4 - 1
FC Rijnvogels
Kozakken Boys1 - 1
VV KloetingeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Noordwijk
#11#20#30#40#54#60#70
Kozakken Boys
#10#20#30#41#55#60#70
Quick Boys
Katwijk
Almere City Youth
GVVV Veenendaal
HHC Hardenberg
De Treffers
RKAV Volendam
ACV Assen
Excelsior Maassluis
ADO '20