Netherlands Tweede Divisie01:00 ngày 29/05/2025

Blauw Geel '38
2 - 1
Noordwijk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Blauw Geel '38Chỉ sốNoordwijk
5Chỉ số 27
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
79Chỉ số 2376
43Chỉ số 2464
0Chỉ số 224
0Chỉ số 40
1Chỉ số 211
1Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Blauw Geel '38
Sơ đồ 4-3-316345810971611
Đội hình xuất phát

J.Zielschot#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.V.Rosmalen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Voets#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Zeller#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
B.Eltink#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Dijk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
W.o.d.Camp#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
L.Loermans#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
B.Nieuwenhof#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
D.deMeij#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
K.Zanden#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Zanden#25
K.Zanden#21
K.Zanden#23
K.Zanden#17
K.Zanden#14
K.Zanden#12

K.Zanden#22
K.Zanden#19
Noordwijk
Sơ đồ 4-3-344203722381015163111
Đội hình xuất phát

J.Roggeveen#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Agostinho Antonio Masal#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Groot#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Zethof#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Derk Reinders#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Franken#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
R.Reemnet#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
G.daFonseca#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.E.Karbachi#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Wendt#31 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
V.Tjin-Asjoe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Tjin-Asjoe#19
V.Tjin-Asjoe#9
V.Tjin-Asjoe#18
V.Tjin-Asjoe#25
V.Tjin-Asjoe#1
V.Tjin-Asjoe#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Blauw Geel '38
ASWH0 - 2
Blauw Geel '38
Blauw Geel '380 - 2
SteDoCo
Blauw Geel '381 - 2
Gemert
HV CV Quick1 - 3
Blauw Geel '38
Blauw Geel '380 - 0
OJC Rosmalen
UNA4 - 0
Blauw Geel '38
Kozakken Boys2 - 0
Blauw Geel '38
Tot Ons Genoegen Berkel2 - 2
Blauw Geel '38
Blauw Geel '383 - 0
GOES
Meerssen3 - 1
Blauw Geel '38Đối chiếu
Phong độ gần đây của Noordwijk
Rijnsburgse Boys3 - 4
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg2 - 1
Barendrecht
Koninklijke HFC2 - 0
AFC Amsterdam
ADO '200 - 3
Katwijk
ACV Assen1 - 6
Excelsior MaassluisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Blauw Geel '38
#12#20#30#41#55#60#70
Noordwijk
#11#20#30#40#57#60#70
Quick Boys
Almere City Youth
GVVV Veenendaal
HHC Hardenberg
De Treffers
RKAV Volendam
Scheveningen