Netherlands Tweede Divisie19:30 ngày 07/06/2025

Harkemase Boys
1 - 3
Noordwijk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Harkemase BoysChỉ sốNoordwijk
5Chỉ số 228
6Chỉ số 24
1Chỉ số 213
53Chỉ số 2547
76Chỉ số 2489
0Chỉ số 40
98Chỉ số 2390
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Harkemase Boys
Sơ đồ 4-2-3-116435722181489
Đội hình xuất phát
R.Smit#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Postma#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.Achuna#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Jesse·Vermaning#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Demo koida#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Postma#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Gootjes#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Rik de Boer#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Joris Adams#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Bart Kooistra#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
K.Visser#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Visser#2
K.Visser#26
K.Visser#17
K.Visser#13
K.Visser#11
K.Visser#20
K.Visser#16
Noordwijk
Sơ đồ 4-3-344201517510816253111
Đội hình xuất phát

J.Roggeveen#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Agostinho Antonio Masal#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.daFonseca#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Groot#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J. Strooker#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Reemnet#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Franken#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.E.Karbachi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Roep#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Wendt#31 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
V.Tjin-Asjoe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Tjin-Asjoe#22
V.Tjin-Asjoe#46
V.Tjin-Asjoe#19
V.Tjin-Asjoe#9
V.Tjin-Asjoe#18
V.Tjin-Asjoe#3
V.Tjin-Asjoe#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Harkemase Boys
Harkemase Boys
Harkemase Boys2 - 0
Meerssen
Meerssen0 - 3
Harkemase Boys
Harkemase Boys2 - 2
HSC 21 Brein
SV Urk2 - 4
Harkemase Boys
Harkemase Boys3 - 1
USV Hercules
Harkemase Boys0 - 1
DVS 33 Ermelo
HBC1 - 3
Harkemase Boys
Harkemase Boys1 - 0
Rohda Raalte
Harkemase Boys1 - 0
VV EemdijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Noordwijk
Harkemase Boys
Blauw Geel '38
Blauw Geel '382 - 1
Rijnsburgse Boys3 - 4
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg2 - 1
Barendrecht
Koninklijke HFC2 - 0
AFC Amsterdam
ADO '200 - 3Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Harkemase Boys
#11#20#30#41#56#60#70
Noordwijk
#13#21#30#40#54#60#70
Quick Boys
Katwijk
Almere City Youth
GVVV Veenendaal
HHC Hardenberg
De Treffers
RKAV Volendam
ACV Assen
Excelsior Maassluis
Scheveningen