Netherlands Tweede Divisie20:00 ngày 31/05/2025

Kozakken Boys
2 - 0

VV DOVO
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kozakken BoysChỉ sốVV DOVO
10Chỉ số 26
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2537
195Chỉ số 23112
160Chỉ số 2467
23Chỉ số 227
2Chỉ số 210
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Kozakken Boys
Sơ đồ 4-3-3122023151224108999
Đội hình xuất phát

R.t.Hove#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Keukens#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
D. den Besten#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Giebels#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Sas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Stout#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Damen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.E.Khayati#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Sidi Jalloh#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
R.Ignacio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Fermina#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Fermina#21

C.Fermina#16

C.Fermina#7
C.Fermina#5
C.Fermina#22
C.Fermina#6
C.Fermina#18
VV DOVO
Sơ đồ 4-3-3121835661410221197
Đội hình xuất phát

N.v.d.Dam#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Jens van Doorn#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Wormgoor#18 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
N.d.Bondt#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N. Achahbar#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J. Fiegen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.v.Nispen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Max den Boer#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Hak#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Guido van Dijk#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Lars Huber#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Lars Huber#15
Lars Huber#45
Lars Huber#17
Lars Huber#8
Lars Huber#4
Lars Huber#24
Lars Huber#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kozakken Boys
VV DOVO2 - 0
Kozakken Boys
Kozakken Boys5 - 1
OJC Rosmalen
UNA0 - 1
Kozakken Boys
Kozakken Boys3 - 0
GOES
Kozakken Boys2 - 0
Blauw Geel '38
Kozakken Boys4 - 1
FC Rijnvogels
Kozakken Boys1 - 1
VV Kloetinge
Kozakken Boys3 - 1
SteDoCo
Kozakken Boys0 - 0
Meerssen
Kozakken Boys3 - 0
GemertĐối chiếu
Phong độ gần đây của VV DOVO
VV DOVO2 - 0
Kozakken Boys
VV Eemdijk1 - 2
VV DOVO
HSC 21 Brein2 - 1
VV DOVO
USV Hercules1 - 0
VV DOVO
VV DOVO1 - 5
Volendam
RKAVV0 - 1
VV DOVO
VV DOVO1 - 1
Scheveningen
VV DOVO2 - 6
Spakenburg
VV DOVO5 - 2
VV Eemdijk
Hoogeveen0 - 2
VV DOVOĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kozakken Boys
#12#22#30#40#510#62#78
VV DOVO
#10#20#30#41#56#60#77
Quick Boys
Rijnsburgse Boys
AFC Amsterdam
Katwijk
Almere City Youth
GVVV Veenendaal
Koninklijke HFC
HHC Hardenberg
De Treffers
Barendrecht
RKAV Volendam
ACV Assen
Excelsior Maassluis
Jong Sparta Rotterdam Youth
ADO '20