Netherlands Tweede Divisie20:00 ngày 07/06/2025

Kozakken Boys
1 - 0

Scheveningen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kozakken BoysChỉ sốScheveningen
1Chỉ số 33
80Chỉ số 2394
4Chỉ số 24
3Chỉ số 221
0Chỉ số 80
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
1Chỉ số 210
41Chỉ số 2462
Lineup
Đội hình trận đấu
Kozakken Boys
Sơ đồ 4-4-212015232121021249922
Đội hình xuất phát

R.t.Hove#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D. den Besten#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Sas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Giebels#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Keukens#2 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
G.Stout#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.E.Khayati#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Hop#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Damen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Fermina#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Corné van Houwelingen#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Corné van Houwelingen#9

Corné van Houwelingen#16

Corné van Houwelingen#7
Corné van Houwelingen#5
Corné van Houwelingen#27
Corné van Houwelingen#25
Scheveningen
Sơ đồ 5-3-212931422118762817
Đội hình xuất phát
S.vanderMaaten#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I. van Baalen#29 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Y.Ates#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
J.d.Jong#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K.Amoh#22 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
G.Elvilia#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.v.Kleef#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J. Brute#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.deVlugt#6 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

L.Immers#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Y. Bouchnafa#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y. Bouchnafa#19
Y. Bouchnafa#9
Y. Bouchnafa#16
Y. Bouchnafa#23
Y. Bouchnafa#30

Y. Bouchnafa#18

Y. Bouchnafa#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Scheveningen0 - 0
Kozakken Boys
Scheveningen0 - 1
Kozakken Boys
Kozakken Boys1 - 1
Scheveningen
Kozakken Boys0 - 0
Scheveningen
Scheveningen2 - 1
Kozakken Boys
Scheveningen2 - 1
Kozakken Boys
Kozakken Boys2 - 2
Scheveningen
Scheveningen3 - 1
Kozakken Boys
Scheveningen4 - 2
Kozakken Boys
Kozakken Boys2 - 3
ScheveningenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kozakken Boys
Scheveningen0 - 0
Kozakken Boys
Kozakken Boys2 - 0
VV DOVO
VV DOVO2 - 0
Kozakken Boys
Kozakken Boys5 - 1
OJC Rosmalen
UNA0 - 1
Kozakken Boys
Kozakken Boys3 - 0
GOES
Kozakken Boys2 - 0
Blauw Geel '38
Kozakken Boys4 - 1
FC Rijnvogels
Kozakken Boys1 - 1
VV Kloetinge
Kozakken Boys3 - 1
SteDoCoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Scheveningen
Scheveningen0 - 0
Kozakken Boys
Scheveningen1 - 0
Sportlust'46
Sportlust'460 - 2
Scheveningen
Scheveningen1 - 3
Quick Boys
De Treffers2 - 2
Scheveningen
Rijnsburgse Boys4 - 1
Scheveningen
Scheveningen0 - 8
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg1 - 0
Scheveningen
Scheveningen0 - 1
Barendrecht
Koninklijke HFC2 - 1
ScheveningenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kozakken Boys
#11#21#30#41#54#60#70
Scheveningen
#10#20#30#43#54#60#70
AFC Amsterdam
Katwijk
Almere City Youth
GVVV Veenendaal
HHC Hardenberg
RKAV Volendam
ACV Assen
Excelsior Maassluis
ADO '20