Netherlands Tweede Divisie19:30 ngày 31/05/2025
Noordwijk
4 - 1

Blauw Geel '38
Thống kê
Thống kê trận đấu
NoordwijkChỉ sốBlauw Geel '38
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2445
8Chỉ số 221
5Chỉ số 22
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
112Chỉ số 2389
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Noordwijk
Sơ đồ 4-3-344201537310816253111
Đội hình xuất phát

J.Roggeveen#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Agostinho Antonio Masal#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.daFonseca#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Groot#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Derk Reinders#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Reemnet#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Franken#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.E.Karbachi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Roep#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Wendt#31 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
V.Tjin-Asjoe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Tjin-Asjoe#19
V.Tjin-Asjoe#9
V.Tjin-Asjoe#18
V.Tjin-Asjoe#1
V.Tjin-Asjoe#5
V.Tjin-Asjoe#4
V.Tjin-Asjoe#14
Blauw Geel '38
Sơ đồ 4-3-316345810971611
Đội hình xuất phát

J.Zielschot#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.V.Rosmalen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Voets#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Zeller#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
B.Eltink#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Dijk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
W.o.d.Camp#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
L.Loermans#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
B.Nieuwenhof#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
D.deMeij#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
K.Zanden#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Zanden#17
K.Zanden#12

K.Zanden#22
K.Zanden#25
K.Zanden#2
K.Zanden#23
K.Zanden#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Noordwijk
Blauw Geel '382 - 1
Rijnsburgse Boys3 - 4
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg2 - 1
Barendrecht
Koninklijke HFC2 - 0
AFC Amsterdam
ADO '200 - 3
Katwijk
ACV Assen1 - 6Đối chiếu
Phong độ gần đây của Blauw Geel '38
Blauw Geel '382 - 1
ASWH0 - 2
Blauw Geel '38
Blauw Geel '380 - 2
SteDoCo
Blauw Geel '381 - 2
Gemert
HV CV Quick1 - 3
Blauw Geel '38
Blauw Geel '380 - 0
OJC Rosmalen
UNA4 - 0
Blauw Geel '38
Kozakken Boys2 - 0
Blauw Geel '38
Tot Ons Genoegen Berkel2 - 2
Blauw Geel '38
Blauw Geel '383 - 0
GOESĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Noordwijk
#14#22#30#41#55#60#70
Blauw Geel '38
#11#21#30#41#52#60#70
Quick Boys
Almere City Youth
GVVV Veenendaal
HHC Hardenberg
De Treffers
RKAV Volendam
Excelsior Maassluis
Scheveningen