Estonian Premium Liiga17:30 ngày 02/11/2025

Nomme JK Kalju
2 - 1

Tartu JK Maag Tammeka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nomme JK KaljuChỉ sốTartu JK Maag Tammeka
95Chỉ số 2366
57Chỉ số 2442
11Chỉ số 226
0Chỉ số 40
6Chỉ số 214
2Chỉ số 33
9Chỉ số 22
0Chỉ số 80
68Chỉ số 2532
Lineup
Đội hình trận đấu
Nomme JK Kalju
Sơ đồ 4-3-1-2178502072686292710
Đội hình xuất phát

H.Perk#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

d.mashchenko#78 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Podholjuzin#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Modou Tambedou#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Tarassenkov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Siht#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

musolitin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Kask#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

i.patrikejevs#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M. Männilaan#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Ivanov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Ivanov#79

N.Ivanov#22

N.Ivanov#11

N.Ivanov#69

N.Ivanov#9
N.Ivanov#17

N.Ivanov#5

N.Ivanov#74

N.Ivanov#21
N.Ivanov#77

N.Ivanov#4
Tartu JK Maag Tammeka
Sơ đồ 5-3-294232261316821101914
Đội hình xuất phát

R.Aland#94 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

P.G.Veelma#23 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.A.Liit#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

G.Ogungbe#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Laabus#13 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

H.Järvelaid#16 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
mousta bah#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Mattis karis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Uggeri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Koskor#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

o.tanimowo#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

o.tanimowo#27
o.tanimowo#99

o.tanimowo#28

o.tanimowo#77
o.tanimowo#47

o.tanimowo#22

o.tanimowo#7

o.tanimowo#24

o.tanimowo#4

o.tanimowo#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tartu JK Maag Tammeka1 - 3
Nomme JK Kalju
Tartu JK Maag Tammeka0 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka2 - 3
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju4 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Nomme JK Kalju4 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 2
Tartu JK Maag TammekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju0 - 1
Viimsi JK
FC Kuressaare0 - 1
Nomme JK Kalju
JK Tallinna Kalev0 - 2
Nomme JK Kalju
Harju JK Laagri1 - 3
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 0
Parnu JK Vaprus
Nomme JK Kalju3 - 1
FC Flora Tallinn
Harju JK Laagri2 - 3
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 1
Levadia Tallinn
Trans Narva0 - 0
Nomme JK Kalju
Paide Linnameeskond1 - 1
Nomme JK KaljuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka
Paide Linnameeskond3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka5 - 2
JK Tallinna Kalev
Harju JK Laagri2 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Paide Linnameeskond5 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Levadia Tallinn3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 1
FC Kuressaare
FC Flora Tallinn2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 4
Parnu JK Vaprus
Tartu JK Maag Tammeka2 - 2
Levadia Tallinn
Tartu JK Maag Tammeka3 - 0
Harju JK LaagriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nomme JK Kalju
#12#20#30#42#59#60#70
Tartu JK Maag Tammeka
#11#21#30#43#52#60#70