Estonian Premium Liiga16:30 ngày 18/10/2025

Paide Linnameeskond
5 - 0

Tartu JK Maag Tammeka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paide LinnameeskondChỉ sốTartu JK Maag Tammeka
89Chỉ số 2349
0Chỉ số 41
52Chỉ số 2548
9Chỉ số 212
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
5Chỉ số 229
4Chỉ số 31
56Chỉ số 2442
Lineup
Đội hình trận đấu
Paide Linnameeskond
Sơ đồ 4-4-21225273191064398
Đội hình xuất phát

M.Meerits#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Lilander#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Juhkam#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Baranov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Hugo victor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S. Luts#19 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Miller#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Gilmore#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Willian#43 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Anier#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Ojamaa#8 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Ojamaa#7

H.Ojamaa#22

H.Ojamaa#29

H.Ojamaa#11
H.Ojamaa#17
H.Ojamaa#24

H.Ojamaa#99

H.Ojamaa#28
Tartu JK Maag Tammeka
Sơ đồ 3-5-29472132322151016899
Đội hình xuất phát

R.Aland#94 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Miil#7 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.A.Liit#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Laabus#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.G.Veelma#23 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

T.Lang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

david epton#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

G.Uggeri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

H.Järvelaid#16 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
mousta bah#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
chilem ignatius#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

chilem ignatius#24

chilem ignatius#5

chilem ignatius#14
chilem ignatius#6
chilem ignatius#12

chilem ignatius#77

chilem ignatius#21

chilem ignatius#28

chilem ignatius#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tartu JK Maag Tammeka0 - 1
Paide Linnameeskond
Tartu JK Maag Tammeka0 - 2
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond1 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Paide Linnameeskond2 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 3
Paide Linnameeskond
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond0 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond6 - 3
Tartu JK Maag Tammeka
Paide Linnameeskond0 - 0
Tartu JK Maag TammekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paide Linnameeskond
FC Kuressaare1 - 1
Paide Linnameeskond
Trans Narva2 - 3
Paide Linnameeskond
Harju JK Laagri3 - 0
Paide Linnameeskond
JK Tallinna Kalev0 - 3
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond1 - 1
Nomme JK Kalju
Parnu JK Vaprus1 - 0
Paide Linnameeskond
Tartu JK Maag Tammeka0 - 1
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond5 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond2 - 2
JK Tallinna KalevĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka
Levadia Tallinn3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 1
FC Kuressaare
FC Flora Tallinn2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 4
Parnu JK Vaprus
Tartu JK Maag Tammeka2 - 2
Levadia Tallinn
Tartu JK Maag Tammeka3 - 0
Harju JK Laagri
Tartu JK Maag Tammeka0 - 1
Paide Linnameeskond
Parnu JK Vaprus8 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Flora Tallinn III1 - 8
Tartu JK Maag Tammeka
Trans Narva4 - 1
Tartu JK Maag TammekaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paide Linnameeskond
#15#22#30#44#56#60#70
Tartu JK Maag Tammeka
#10#20#31#41#53#60#70