Estonian Premium Liiga18:30 ngày 05/10/2025

Levadia Tallinn
3 - 0

Tartu JK Maag Tammeka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Levadia TallinnChỉ sốTartu JK Maag Tammeka
67Chỉ số 2533
106Chỉ số 2356
5Chỉ số 24
69Chỉ số 2430
7Chỉ số 223
0Chỉ số 40
9Chỉ số 215
0Chỉ số 80
0Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Levadia Tallinn
Sơ đồ 5-4-1997356423615287711
Đội hình xuất phát

K.A.Vallner#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Tur#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
victory iboro#35 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

R.Peetson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Tammik#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.S.Larsen#2 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

João Pedro de Moura Siembarski#36 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Mavretic#15 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
carlos torres#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
wendell#77 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M. Ainsalu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M. Ainsalu#33

M. Ainsalu#24

M. Ainsalu#9

M. Ainsalu#5

M. Ainsalu#19

M. Ainsalu#10

M. Ainsalu#17

M. Ainsalu#1

M. Ainsalu#14
Tartu JK Maag Tammeka
Sơ đồ 5-3-1-19423726252215101419
Đội hình xuất phát

R.Aland#94 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.G.Veelma#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Miil#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ogungbe#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.A.Liit#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vister#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Lang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

david epton#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Uggeri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.tanimowo#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Koskor#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Koskor#11
T.Koskor#99

T.Koskor#28

T.Koskor#21

T.Koskor#77
T.Koskor#47

T.Koskor#13

T.Koskor#27
T.Koskor#12
T.Koskor#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tartu JK Maag Tammeka2 - 2
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn4 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka2 - 3
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 3
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Levadia Tallinn2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 3
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn4 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Levadia Tallinn2 - 1
Tartu JK Maag TammekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levadia Tallinn
Levadia Tallinn3 - 1
JK Tallinna Kalev
FC Flora Tallinn2 - 3
Levadia Tallinn
Nomme JK Kalju2 - 1
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn1 - 3
FC Flora Tallinn
Tartu JK Maag Tammeka2 - 2
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn3 - 1
Trans Narva
Levadia Tallinn1 - 3
Parnu JK Vaprus
JK Tallinna Kalev1 - 6
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn0 - 1
FC Differdange 03
FC Differdange 032 - 3
Levadia TallinnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 1
FC Kuressaare
FC Flora Tallinn2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 4
Parnu JK Vaprus
Tartu JK Maag Tammeka2 - 2
Levadia Tallinn
Tartu JK Maag Tammeka3 - 0
Harju JK Laagri
Tartu JK Maag Tammeka0 - 1
Paide Linnameeskond
Parnu JK Vaprus8 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Flora Tallinn III1 - 8
Tartu JK Maag Tammeka
Trans Narva4 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 3
Nomme JK KaljuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levadia Tallinn
#13#22#30#40#55#60#70
Tartu JK Maag Tammeka
#10#20#30#43#54#60#70