Bosnia and Herzegovina Premier League01:00 ngày 31/05/2025

NK Siroki Brijeg
3 - 1

Sloboda
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Siroki BrijegChỉ sốSloboda
0Chỉ số 31
55Chỉ số 2545
4Chỉ số 22
45Chỉ số 2417
93Chỉ số 2366
6Chỉ số 222
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Siroki Brijeg
162720251017295244090
Đội hình xuất phát

M.Stanić#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Domagoj jelavic#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kolaric#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marcinho#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip matic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Franjo posavac#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Pranjić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.stanic#95 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.taraba#24 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Josipović#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Tomić#90 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Tomić#19
T.Tomić#9
T.Tomić#18
T.Tomić#22

T.Tomić#31

T.Tomić#26
T.Tomić#3
T.Tomić#4

T.Tomić#51

T.Tomić#5

T.Tomić#1
Sloboda
5462314271684241931
Đội hình xuất phát
Salih husic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nemanja·Jovasevic#46 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kalesic#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Kurtalic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lamadzema#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Mesinovic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Husejinović#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
eldin hasanbegovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hadžanović#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hadzibeganovic hadzibeganovic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Lolic#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E.Lolic#21
E.Lolic#15
E.Lolic#13
E.Lolic#18

E.Lolic#99
E.Lolic#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSK Zrinjski Mostar | 31 | 25 | 4 | 2 | 79 |
| 2 | Borac Banja Luka | 31 | 24 | 3 | 4 | 75 |
| 3 | Sarajevo | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 4 | FK Zeljeznicar | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 5 | FK Sloga Doboj | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 6 | NK Siroki Brijeg | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 7 | FK Velez Mostar | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 8 | Radnik Bijeljina | 31 | 12 | 3 | 16 | 39 |
| 9 | HŠK Posušje | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 10 | FK Igman Konjic | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 11 | GOSK Gabela | 32 | 3 | 4 | 25 | 13 |
| 12 | Sloboda | 32 | 1 | 8 | 23 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sloboda0 - 2
NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg1 - 1
Sloboda
Sloboda2 - 1
NK Siroki Brijeg
Sloboda0 - 3
NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg2 - 0
Sloboda
Sloboda1 - 1
NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg1 - 0
Sloboda
NK Siroki Brijeg0 - 0
Sloboda
Sloboda0 - 0
NK Siroki Brijeg
Sloboda1 - 1
NK Siroki BrijegĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Siroki Brijeg
FK Sloga Doboj0 - 1
NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg3 - 2
FK Zeljeznicar
NK Siroki Brijeg1 - 1
Sarajevo
Sarajevo0 - 1
NK Siroki Brijeg
Sarajevo4 - 0
NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg0 - 1
Borac Banja Luka
HSK Zrinjski Mostar2 - 1
NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg2 - 0
GOSK Gabela
FK Igman Konjic2 - 1
NK Siroki Brijeg
FK Zeljeznicar1 - 0
NK Siroki BrijegĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sloboda
Sloboda3 - 3
GOSK Gabela
FK Sloga Doboj4 - 1
Sloboda
Sloboda2 - 2
FK Igman Konjic
FK Zeljeznicar3 - 2
Sloboda
Sloboda1 - 1
HŠK Posušje
Sarajevo0 - 0
Sloboda
Sloboda2 - 3
Radnik Bijeljina
Borac Banja Luka2 - 0
Sloboda
Sloboda1 - 1
FK Velez Mostar
HSK Zrinjski Mostar5 - 0
SlobodaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Siroki Brijeg
#13#22#30#40#54#60#70
Sloboda
#11#21#30#41#52#60#70