USL Championship07:35 ngày 26/10/2025

San Antonio
5 - 2

El Paso Locomotive FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
San AntonioChỉ sốEl Paso Locomotive FC
0Chỉ số 40
6Chỉ số 215
37Chỉ số 2445
4Chỉ số 33
66Chỉ số 2388
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
37Chỉ số 2563
2Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
San Antonio
Sơ đồ 4-2-3-11235341418810799
Đội hình xuất phát

R.Sánchez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Buckmaster#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Souahy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Taintor#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Blanco#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

lucio berron#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Soto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Hernandez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Haakenson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Patiño#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Patiño#70

S.Patiño#94
S.Patiño#41

S.Patiño#11
S.Patiño#13

S.Patiño#77
S.Patiño#6

S.Patiño#2
S.Patiño#42
El Paso Locomotive FC
Sơ đồ 4-3-1-22324215128301661110
Đội hình xuất phát

J.Waite#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Diaz#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Twumasi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Alfaro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

r.ruiz#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Daroma#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.coronado#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Torres#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Calvillo#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

C.Sorto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Moreno#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Moreno#18

A.Moreno#1

A.Moreno#13

A.Moreno#14
A.Moreno#3
A.Moreno#31

A.Moreno#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
El Paso Locomotive FC1 - 2
San Antonio
San Antonio2 - 1
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC2 - 2
San Antonio
San Antonio0 - 1
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC1 - 2
San Antonio
San Antonio2 - 2
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC0 - 1
San Antonio
San Antonio1 - 0
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC3 - 3
San Antonio
San Antonio2 - 1
El Paso Locomotive FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Antonio
Phoenix Rising FC1 - 0
San Antonio
Orange County SC1 - 0
San Antonio
Tulsa Roughneck2 - 0
San Antonio
Colorado Springs1 - 0
San Antonio
San Antonio0 - 0
Birmingham Legion
San Antonio3 - 1
Orange County SC
Loudoun United2 - 5
San Antonio
San Antonio0 - 1
New Mexico United
Detroit City1 - 1
San Antonio
Monterey Bay FC0 - 0
San AntonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC1 - 1
Tulsa Roughneck
Lexington1 - 2
El Paso Locomotive FC
Orange County SC0 - 0
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC3 - 1
Oakland Roots
El Paso Locomotive FC2 - 2
Rhode Island
El Paso Locomotive FC0 - 2
Charleston Battery
North Carolina1 - 0
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC1 - 2
Loudoun United
Phoenix Rising FC3 - 3
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC1 - 0
Sacramento Republic FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
San Antonio
#15#23#30#43#54#60#70
El Paso Locomotive FC
#12#21#30#43#54#60#70
Louisville City FC
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies
Miami FC
Las Vegas Lights