USL Championship04:00 ngày 14/09/2025

Loudoun United
2 - 5

San Antonio
Thống kê
Thống kê trận đấu
Loudoun UnitedChỉ sốSan Antonio
1Chỉ số 40
3Chỉ số 2110
45Chỉ số 2466
1Chỉ số 34
89Chỉ số 2395
2Chỉ số 25
5Chỉ số 2213
0Chỉ số 81
48Chỉ số 2552
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
San Antonio2 - 2
Loudoun United
Loudoun United1 - 1
San Antonio
San Antonio2 - 1
Loudoun UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Loudoun United
El Paso Locomotive FC1 - 2
Loudoun United
Loudoun United3 - 1
Miami FC
Charleston Battery4 - 1
Loudoun United
Loudoun United0 - 0
Sacramento Republic FC
Loudoun United3 - 2
Indy Eleven
Rhode Island0 - 0
Loudoun United
Tulsa Roughneck3 - 2
Loudoun United
North Carolina1 - 1
Loudoun United
Loudoun United0 - 2
Oakland Roots
Pittsburgh Riverhounds2 - 2
Loudoun UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Antonio
San Antonio0 - 1
New Mexico United
Detroit City1 - 1
San Antonio
Monterey Bay FC0 - 0
San Antonio
San Antonio0 - 2
Hartford Athletic
San Antonio0 - 1
Lexington
Las Vegas Lights1 - 1
San Antonio
San Antonio1 - 3
Sacramento Republic FC
San Antonio2 - 2
New Mexico United
San Antonio1 - 0
Tampa Bay Rowdies
El Paso Locomotive FC1 - 2
San AntonioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Loudoun United
#12#21#31#41#52#60#70
San Antonio
#15#20#30#44#55#60#70
Louisville City FC
Birmingham Legion
Phoenix Rising FC
Colorado Springs
Orange County SC