USL Championship09:00 ngày 19/10/2025

Phoenix Rising FC
1 - 0

San Antonio
Thống kê
Thống kê trận đấu
Phoenix Rising FCChỉ sốSan Antonio
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
4Chỉ số 32
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
6Chỉ số 223
35Chỉ số 2460
96Chỉ số 23143
Lineup
Đội hình trận đấu
Phoenix Rising FC
Sơ đồ 3-4-314651282087121022
Đội hình xuất phát

P.Rakovsky#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Boye#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

C.Sainte#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Essengue#51 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Smith#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Okello#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Moursou#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

d.flores#87 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Dennis#12 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Avayevu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Johnson#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Johnson#23

D.Johnson#80
D.Johnson#76

D.Johnson#28

D.Johnson#13

D.Johnson#88

D.Johnson#9

D.Johnson#17
San Antonio
Sơ đồ 4-2-3-117753941418761099
Đội hình xuất phát

R.Sánchez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Neville#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Souahy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Taintor#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Medranda#94 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

lucio berron#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Soto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Haakenson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M. Omar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Patiño#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Patiño#34

S.Patiño#23

S.Patiño#15

S.Patiño#11

S.Patiño#8
S.Patiño#80
S.Patiño#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Phoenix Rising FC0 - 1
San Antonio
San Antonio1 - 2
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC4 - 0
San Antonio
San Antonio2 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC1 - 2
San Antonio
San Antonio1 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC3 - 0
San Antonio
San Antonio0 - 2
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC1 - 0
San Antonio
San Antonio3 - 3
Phoenix Rising FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Phoenix Rising FC
North Carolina0 - 2
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 1
New Mexico United
Phoenix Rising FC3 - 3
Oakland Roots
Phoenix Rising FC2 - 2
Loudoun United
Sacramento Republic FC2 - 2
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 0
Las Vegas Lights
Phoenix Rising FC3 - 3
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC4 - 1
Colorado Springs
Tampa Bay Rowdies1 - 1
Phoenix Rising FC
Lexington2 - 0
Phoenix Rising FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Antonio
Orange County SC1 - 0
San Antonio
Tulsa Roughneck2 - 0
San Antonio
Colorado Springs1 - 0
San Antonio
San Antonio0 - 0
Birmingham Legion
San Antonio3 - 1
Orange County SC
Loudoun United2 - 5
San Antonio
San Antonio0 - 1
New Mexico United
Detroit City1 - 1
San Antonio
Monterey Bay FC0 - 0
San Antonio
San Antonio0 - 2
Hartford AthleticĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Phoenix Rising FC
#11#21#30#44#52#60#70
San Antonio
#10#20#30#42#54#60#70
Louisville City FC
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds
Rhode Island
Indy Eleven
Miami FC