USL Championship09:00 ngày 16/10/2025

Orange County SC
1 - 0

San Antonio
Thống kê
Thống kê trận đấu
Orange County SCChỉ sốSan Antonio
4Chỉ số 226
6Chỉ số 21
6Chỉ số 213
59Chỉ số 2541
68Chỉ số 2432
0Chỉ số 40
120Chỉ số 2375
0Chỉ số 80
4Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Orange County SC
Sơ đồ 4-4-2113420232162714910
Đội hình xuất phát

c.shutler#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

pedro guimaraes#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Benalcazar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Latinovich#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Doghman#23 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.War#21 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Pinto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Kelly#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Hegardt#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Zubak#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Trager#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Trager#8
T.Trager#25

T.Trager#19

T.Trager#18

T.Trager#33

T.Trager#26

T.Trager#31
T.Trager#15

T.Trager#7
San Antonio
Sơ đồ 4-2-3-1123155773418781011
Đội hình xuất phát

R.Sánchez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Buckmaster#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Dollenmayer#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Souahy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Neville#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Osorio#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Soto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Haakenson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Hernandez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.Greive#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Greive#2

A.Greive#99
A.Greive#13

A.Greive#94

A.Greive#80

A.Greive#22

A.Greive#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
San Antonio3 - 1
Orange County SC
Orange County SC2 - 0
San Antonio
San Antonio0 - 0
Orange County SC
Orange County SC1 - 0
San Antonio
San Antonio4 - 0
Orange County SC
San Antonio2 - 2
Orange County SC
Orange County SC0 - 1
San Antonio
Orange County SC1 - 1
San Antonio
Orange County SC0 - 0
San Antonio
San Antonio0 - 0
Orange County SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orange County SC
New Mexico United3 - 3
Orange County SC
Orange County SC0 - 0
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC2 - 1
Orange County SC
Orange County SC2 - 2
Charleston Battery
San Antonio3 - 1
Orange County SC
Lexington1 - 1
Orange County SC
Detroit City4 - 1
Orange County SC
Orange County SC4 - 4
Birmingham Legion
Tulsa Roughneck1 - 0
Orange County SC
Colorado Springs0 - 1
Orange County SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Antonio
Tulsa Roughneck2 - 0
San Antonio
Colorado Springs1 - 0
San Antonio
San Antonio0 - 0
Birmingham Legion
San Antonio3 - 1
Orange County SC
Loudoun United2 - 5
San Antonio
San Antonio0 - 1
New Mexico United
Detroit City1 - 1
San Antonio
Monterey Bay FC0 - 0
San Antonio
San Antonio0 - 2
Hartford Athletic
San Antonio0 - 1
LexingtonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Orange County SC
#11#20#30#44#56#60#70
San Antonio
#10#20#30#42#51#60#70
Louisville City FC
North Carolina
Pittsburgh Riverhounds
Rhode Island
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies
Miami FC
Phoenix Rising FC
Oakland Roots
Las Vegas Lights