USL Championship07:00 ngày 12/10/2025

Tulsa Roughneck
2 - 0

San Antonio
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tulsa RoughneckChỉ sốSan Antonio
5Chỉ số 34
71Chỉ số 2390
3Chỉ số 26
5Chỉ số 2213
0Chỉ số 80
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2471
6Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Tulsa Roughneck
Sơ đồ 4-3-3161298153862637910
Đội hình xuất phát

T.Deric#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Stauffer#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Ian Carlo Souza Daniel#98 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L·Batista#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Sousa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

j.webber#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

boubacar diallo#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

G.Colli#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Goldthorp#37 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Calheira#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Kalil·ElMedkhar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kalil·ElMedkhar#47

Kalil·ElMedkhar#19

Kalil·ElMedkhar#21

Kalil·ElMedkhar#2

Kalil·ElMedkhar#22

Kalil·ElMedkhar#99

Kalil·ElMedkhar#20
San Antonio
Sơ đồ 4-2-3-1177529418348010711
Đội hình xuất phát

R.Sánchez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Neville#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Souahy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Salim#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Medranda#94 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Soto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Osorio#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
K. Linhares#80 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

L.Haakenson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Greive#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Greive#14
A.Greive#42
A.Greive#45
A.Greive#13
A.Greive#41

A.Greive#8

A.Greive#22
A.Greive#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
San Antonio1 - 1
Tulsa Roughneck
San Antonio1 - 3
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck2 - 1
San Antonio
Tulsa Roughneck2 - 1
San Antonio
San Antonio1 - 1
Tulsa Roughneck
San Antonio2 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 0
San Antonio
San Antonio1 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 0
San Antonio
San Antonio2 - 0
Tulsa RoughneckĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck3 - 0
Lexington
Indy Eleven2 - 1
Tulsa Roughneck
Oakland Roots1 - 1
Tulsa Roughneck
New Mexico United0 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 1
Birmingham Legion
Colorado Springs2 - 0
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 0
Orange County SC
Hartford Athletic1 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck5 - 2
New Mexico United
Monterey Bay FC2 - 3
Tulsa RoughneckĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Antonio
Colorado Springs1 - 0
San Antonio
San Antonio0 - 0
Birmingham Legion
San Antonio3 - 1
Orange County SC
Loudoun United2 - 5
San Antonio
San Antonio0 - 1
New Mexico United
Detroit City1 - 1
San Antonio
Monterey Bay FC0 - 0
San Antonio
San Antonio0 - 2
Hartford Athletic
San Antonio0 - 1
Lexington
Las Vegas Lights1 - 1
San AntonioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tulsa Roughneck
#12#21#30#45#53#60#70
San Antonio
#10#20#30#44#56#60#70
Louisville City FC
Charleston Battery
North Carolina
Pittsburgh Riverhounds
Rhode Island
Tampa Bay Rowdies
Miami FC
Sacramento Republic FC
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC