USL Championship09:00 ngày 19/10/2025

Orange County SC
0 - 0

Louisville City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Orange County SCChỉ sốLouisville City FC
41Chỉ số 2488
2Chỉ số 2220
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
95Chỉ số 23116
4Chỉ số 211
2Chỉ số 215
0Chỉ số 80
4Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Orange County SC
Sơ đồ 4-4-2113420231162714109
Đội hình xuất phát

c.shutler#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

pedro guimaraes#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Benalcazar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Latinovich#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Doghman#23 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

B.Jamison#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Pinto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Kelly#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Hegardt#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Trager#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Zubak#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Zubak#33

E.Zubak#18

E.Zubak#19

E.Zubak#8

E.Zubak#21

E.Zubak#7
E.Zubak#15

E.Zubak#31
E.Zubak#26
Louisville City FC
Sơ đồ 3-4-2-11421331731716259
Đội hình xuất phát

D.Las#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Totsch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.McFadden#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Dia#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Morris#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Davila#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Lambert#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

r.serrano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Perez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

jansen wilson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Goodrum#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Goodrum#15

P.Goodrum#27
P.Goodrum#83

P.Goodrum#12

P.Goodrum#23

P.Goodrum#53

P.Goodrum#11

P.Goodrum#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Louisville City FC3 - 0
Orange County SC
Orange County SC1 - 3
Louisville City FC
Louisville City FC3 - 1
Orange County SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orange County SC
Orange County SC1 - 0
San Antonio
New Mexico United3 - 3
Orange County SC
Orange County SC0 - 0
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC2 - 1
Orange County SC
Orange County SC2 - 2
Charleston Battery
San Antonio3 - 1
Orange County SC
Lexington1 - 1
Orange County SC
Detroit City4 - 1
Orange County SC
Orange County SC4 - 4
Birmingham Legion
Tulsa Roughneck1 - 0
Orange County SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Louisville City FC
Louisville City FC1 - 0
Miami FC
Louisville City FC2 - 0
Indy Eleven
Detroit City0 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC3 - 1
Las Vegas Lights
Pittsburgh Riverhounds0 - 2
Louisville City FC
Rhode Island0 - 1
Louisville City FC
Indy Eleven1 - 3
Louisville City FC
Louisville City FC0 - 0
New Mexico United
Miami FC2 - 4
Louisville City FC
Louisville City FC4 - 1
Charleston BatteryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Orange County SC
#10#20#30#44#54#60#70
Louisville City FC
#10#20#30#41#511#60#70
North Carolina
Hartford Athletic
Loudoun United
Tampa Bay Rowdies
Phoenix Rising FC
Colorado Springs
Oakland Roots
Monterey Bay FC