USL Championship09:00 ngày 03/11/2025

Sacramento Republic FC
0 - 0

Orange County SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sacramento Republic FCChỉ sốOrange County SC
1Chỉ số 210
104Chỉ số 2479
5Chỉ số 32
10Chỉ số 23
0Chỉ số 80
1Chỉ số 41
150Chỉ số 23140
51Chỉ số 2549
12Chỉ số 2211
Lineup
Đội hình trận đấu
Sacramento Republic FC
Sơ đồ 3-4-3156424382210920
Đội hình xuất phát

D.Vitiello#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Timmer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

f.kleemann#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Desmond#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.gurr#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Portillo#43 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.L.Alvarez#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Benítez#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Parano#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.S.Herrera#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Blake Willey#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Blake Willey#15

Blake Willey#19

Blake Willey#90

Blake Willey#99

Blake Willey#96

Blake Willey#55

Blake Willey#3

Blake Willey#17

Blake Willey#11
Orange County SC
Sơ đồ 4-4-2164202311192714109
Đội hình xuất phát

c.shutler#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pinto#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Benalcazar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Latinovich#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Doghman#23 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

B.Jamison#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Partida#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Kelly#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Hegardt#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Trager#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Zubak#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Zubak#26

E.Zubak#7

E.Zubak#15

E.Zubak#31

E.Zubak#28

E.Zubak#8

E.Zubak#33

E.Zubak#5

E.Zubak#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sacramento Republic FC2 - 1
Orange County SC
Orange County SC1 - 0
Sacramento Republic FC
Orange County SC2 - 1
Sacramento Republic FC
Orange County SC0 - 2
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC2 - 2
Orange County SC
Sacramento Republic FC0 - 2
Orange County SC
Orange County SC1 - 0
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC4 - 0
Orange County SC
Orange County SC1 - 1
Sacramento Republic FC
Orange County SC2 - 2
Sacramento Republic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC0 - 1
Miami FC
Sacramento Republic FC1 - 0
Charleston Battery
Lexington2 - 2
Sacramento Republic FC
Hartford Athletic3 - 2
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC0 - 1
Hartford Athletic
Sacramento Republic FC2 - 1
Orange County SC
Monterey Bay FC1 - 0
Sacramento Republic FC
Colorado Springs0 - 2
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC2 - 2
Phoenix Rising FC
Rhode Island0 - 0
Sacramento Republic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orange County SC
Orange County SC2 - 1
Indy Eleven
Orange County SC0 - 0
Louisville City FC
Orange County SC1 - 0
San Antonio
New Mexico United3 - 3
Orange County SC
Orange County SC0 - 0
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC2 - 1
Orange County SC
Orange County SC2 - 2
Charleston Battery
San Antonio3 - 1
Orange County SC
Lexington1 - 1
Orange County SC
Detroit City4 - 1
Orange County SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sacramento Republic FC
#10#20#31#45#510#60#74
Orange County SC
#10#20#31#42#53#60#75
North Carolina
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United
Tampa Bay Rowdies
Birmingham Legion
Tulsa Roughneck
Oakland Roots
Las Vegas Lights