USL Championship09:00 ngày 26/10/2025

Orange County SC
2 - 1

Indy Eleven
Thống kê
Thống kê trận đấu
Orange County SCChỉ sốIndy Eleven
34Chỉ số 2445
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
75Chỉ số 2367
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
13Chỉ số 2212
Lineup
Đội hình trận đấu
Orange County SC
Sơ đồ 4-4-2164202311192714109
Đội hình xuất phát

c.shutler#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pinto#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Benalcazar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Latinovich#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Doghman#23 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

B.Jamison#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Partida#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Kelly#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Hegardt#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Trager#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Zubak#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Zubak#15

E.Zubak#21

E.Zubak#8

E.Zubak#18

E.Zubak#33
E.Zubak#26

E.Zubak#28

E.Zubak#31

E.Zubak#7
Indy Eleven
Sơ đồ 4-1-3-2987130124156814927
Đội hình xuất phát

H.Sulte#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Zalinsky#71 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Ofeimu#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B. Schaefer#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Musa#41 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Murphy#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

C.Lindley#6 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

J.Blake#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

A.Quinn#14 · M · Đội trưởng: Có · x:74 · y:66

R.Williams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

bruno rendon#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

bruno rendon#33

bruno rendon#22

bruno rendon#3

bruno rendon#19

bruno rendon#2

bruno rendon#31

bruno rendon#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Indy Eleven0 - 1
Orange County SC
Orange County SC1 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven3 - 1
Orange County SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orange County SC
Orange County SC0 - 0
Louisville City FC
Orange County SC1 - 0
San Antonio
New Mexico United3 - 3
Orange County SC
Orange County SC0 - 0
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC2 - 1
Orange County SC
Orange County SC2 - 2
Charleston Battery
San Antonio3 - 1
Orange County SC
Lexington1 - 1
Orange County SC
Detroit City4 - 1
Orange County SC
Orange County SC4 - 4
Birmingham LegionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Indy Eleven
Indy Eleven2 - 1
Loudoun United
Pittsburgh Riverhounds2 - 1
Indy Eleven
Louisville City FC2 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven2 - 1
Tulsa Roughneck
Indy Eleven2 - 1
Birmingham Legion
Rhode Island1 - 0
Indy Eleven
Charleston Battery2 - 1
Indy Eleven
Hartford Athletic0 - 2
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 3
Louisville City FC
Indy Eleven3 - 2
Miami FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Orange County SC
#12#21#30#41#54#60#70
Indy Eleven
#11#21#30#43#55#60#70
North Carolina
Tampa Bay Rowdies
Phoenix Rising FC
Colorado Springs
Oakland Roots
Monterey Bay FC
Las Vegas Lights