USL Championship09:00 ngày 18/05/2025

Orange County SC
0 - 3

New Mexico United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Orange County SCChỉ sốNew Mexico United
5Chỉ số 217
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 82
7Chỉ số 227
8Chỉ số 22
110Chỉ số 2398
7Chỉ số 34
60Chỉ số 2439
Lineup
Đội hình trận đấu
Orange County SC
Sơ đồ 4-1-4-11352023191046717
Đội hình xuất phát

c.shutler#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Santos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Brewitt#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

V.Latinovich#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Doghman#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Haji#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Trager#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Benalcazar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Scott#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

C.Dunbar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Lyam mackinnon#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Lyam mackinnon#14

Lyam mackinnon#9

Lyam mackinnon#21

Lyam mackinnon#33
Lyam mackinnon#28
Lyam mackinnon#31

Lyam mackinnon#11
Lyam mackinnon#13

Lyam mackinnon#24
New Mexico United
Sơ đồ 4-1-4-11324122231911156923
Đội hình xuất phát

k.shakes#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Lindsey#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

t.maples#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Ryden#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Gloster#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Bailey#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Akale#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
ousman jabang#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

G.Zelalem#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
fernando luiz#9 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

o.thomasamang#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
o.thomasamang#18

o.thomasamang#25
o.thomasamang#99

o.thomasamang#47

o.thomasamang#10

o.thomasamang#27
o.thomasamang#42

o.thomasamang#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Orange County SC0 - 0
New Mexico United
New Mexico United2 - 0
Orange County SC
Orange County SC1 - 0
New Mexico United
New Mexico United3 - 1
Orange County SC
Orange County SC1 - 2
New Mexico United
New Mexico United1 - 1
Orange County SC
Orange County SC2 - 0
New Mexico United
New Mexico United0 - 2
Orange County SC
Orange County SC2 - 2
New Mexico UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orange County SC
North Carolina1 - 0
Orange County SC
Orange County SC2 - 1
Tulsa Roughneck
Orange County SC1 - 3
Las Vegas Lights
Oakland Roots2 - 0
Orange County SC
AV Alta2 - 2
Orange County SC
Orange County SC2 - 1
Sacramento Republic FC
Las Vegas Lights1 - 0
Orange County SC
Orange County SC0 - 3
Monterey Bay FC
Orange County SC2 - 2
Lexington
Orange County SC4 - 2
Oakland RootsĐối chiếu
Phong độ gần đây của New Mexico United
New Mexico United1 - 2
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC3 - 0
New Mexico United
New Mexico United2 - 0
Omaha
New Mexico United1 - 0
Monterey Bay FC
New Mexico United2 - 2
El Paso Locomotive FC
New Mexico United1 - 0
North Carolina
Miami FC0 - 1
New Mexico United
New Mexico United1 - 0
El Paso Locomotive FC
Las Vegas Lights2 - 3
New Mexico United
Sacramento Republic FC2 - 1
New Mexico UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Orange County SC
#10#20#30#45#58#60#70
New Mexico United
#13#21#30#44#52#60#70
Louisville City FC
Charleston Battery
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United
Rhode Island
Detroit City
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies
Birmingham Legion
San Antonio
Colorado Springs