Uzbekistan Super League22:00 ngày 20/06/2025

Neftchi Fergana
1 - 0

Buxoro FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Neftchi FerganaChỉ sốBuxoro FK
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2538
5Chỉ số 223
46Chỉ số 2431
1Chỉ số 33
4Chỉ số 210
0Chỉ số 80
4Chỉ số 21
80Chỉ số 2369
Lineup
Đội hình trận đấu
Neftchi Fergana
Sơ đồ 4-2-3-116420215777101122
Đội hình xuất phát

B.Ergashev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Yuldoshev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Ciger#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Gofurov#20 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
M.Ubaydullaev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I. Alibaev#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Ismoilov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Toshmirzaev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Iskanderov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Ruzyev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Toma·Tabatadze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Toma·Tabatadze#45
Toma·Tabatadze#30

Toma·Tabatadze#14

Toma·Tabatadze#23

Toma·Tabatadze#17
Toma·Tabatadze#24

Toma·Tabatadze#8

Toma·Tabatadze#32
Toma·Tabatadze#33
Buxoro FK
Sơ đồ 5-4-1197593942276172588
Đội hình xuất phát
S.Abdullaev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Djurabekov#97 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Qulmatov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
m.kolakovic#93 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Ikić#94 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Pulatov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

yuldoshev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
ravshan khavrullaev#6 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Ruziev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Čirjak#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
d.begic#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

d.begic#21
d.begic#7
d.begic#8
d.begic#77
d.begic#10
d.begic#23

d.begic#33

d.begic#19

d.begic#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Neftchi Fergana3 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK2 - 2
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana1 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 4
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana2 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK2 - 0
Neftchi Fergana
Buxoro FK0 - 0
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana0 - 1
Buxoro FK
Neftchi Fergana1 - 2
Buxoro FK
Buxoro FK3 - 0
Neftchi FerganaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neftchi Fergana
Termez Surkhon0 - 0
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana4 - 0
Shurtan Guzor
FC OKMK Olmaliq2 - 2
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana4 - 0
Oktepa
FK Andijon0 - 2
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana2 - 1
Sogdiana Jizak
Neftchi Fergana3 - 1
FarDU
Neftchi Fergana0 - 4
Pakhtakor
Navbahor Namangan1 - 1
Neftchi Fergana
Mashal Muborak1 - 4
Neftchi FerganaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Buxoro FK
Buxoro FK1 - 1
FK Andijon
Sogdiana Jizak1 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK5 - 0
Namangan FA
Buxoro FK2 - 2
Dinamo Samarqand
Pakhtakor6 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 2
Mashal Muborak
Navbahor Namangan3 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK2 - 0
Lokomotiv Tashkent
Buxoro FK1 - 3
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19121 - 0
Buxoro FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Neftchi Fergana
#11#20#30#41#54#60#70
Buxoro FK
#10#20#30#43#51#60#70
Bunyodkor
Qizilqum Zarafshon
Xorazm Urganch