Uzbekistan Super League22:00 ngày 15/06/2025

Nasaf Qarshi
1 - 0

Navbahor Namangan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nasaf QarshiChỉ sốNavbahor Namangan
0Chỉ số 31
1Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
92Chỉ số 2377
0Chỉ số 24
43Chỉ số 2431
8Chỉ số 228
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Nasaf Qarshi
Sơ đồ 3-4-3355222149278771810
Đội hình xuất phát

A.Nematov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Gaybullaev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Davronov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Golban#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

s.mukhiddinov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

U.Eshmurodov#92 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Mozgovoy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

abdirakhmatov#8 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Bozorov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Norchaev#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

d.ceran#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

d.ceran#6

d.ceran#17

d.ceran#28
d.ceran#33

d.ceran#1

d.ceran#9
d.ceran#24

d.ceran#19

d.ceran#99
Navbahor Namangan
Sơ đồ 4-4-21193699121771370109
Đội hình xuất phát

U.Ergashev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Gofurov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
guedes guilherme#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
gabriel higor#99 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Mirsaidov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Jiyanov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Akhmedov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Teidi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Gulomov#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

s.ubaydullayev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Z.Urinboev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Urinboev#37

Z.Urinboev#4

Z.Urinboev#29
Z.Urinboev#8

Z.Urinboev#11

Z.Urinboev#33
Z.Urinboev#71
Z.Urinboev#15
Z.Urinboev#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Navbahor Namangan0 - 1
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi3 - 2
Navbahor Namangan
Nasaf Qarshi0 - 1
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan0 - 1
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi0 - 0
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan1 - 1
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi0 - 1
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan0 - 0
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi0 - 1
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan0 - 0
Nasaf QarshiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi1 - 0
FK Andijon
Nasaf Qarshi2 - 1
FC OKMK Olmaliq
FK Kokand 19120 - 2
Nasaf Qarshi
Pakhtakor6 - 3
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi2 - 2
Bunyodkor
Xorazm Urganch1 - 1
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi4 - 0
Qizilqum Zarafshon
FC OKMK Olmaliq3 - 2
Nasaf Qarshi
Buxoro FK1 - 3
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi1 - 0
Termez SurkhonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Navbahor Namangan
Navbahor Namangan3 - 0
FK Kokand 1912
Bunyodkor2 - 3
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan3 - 1
FarDU
Navbahor Namangan1 - 0
Xorazm Urganch
Qizilqum Zarafshon3 - 2
Navbahor Namangan
Oktepa0 - 1
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan3 - 0
Buxoro FK
Termez Surkhon1 - 0
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan1 - 1
Neftchi Fergana
Navbahor Namangan2 - 0
Shurtan GuzorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nasaf Qarshi
#11#20#30#40#50#60#70
Navbahor Namangan
#10#20#30#41#54#60#70
Dinamo Samarqand
Sogdiana Jizak
Mashal Muborak