Uzbekistan Super League22:00 ngày 07/08/2025

Nasaf Qarshi
1 - 1

FK Andijon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nasaf QarshiChỉ sốFK Andijon
0Chỉ số 80
7Chỉ số 20
0Chỉ số 33
6Chỉ số 211
49Chỉ số 2432
65Chỉ số 2535
17Chỉ số 224
81Chỉ số 2374
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Nasaf Qarshi
Sơ đồ 4-2-3-135349282261477101918
Đội hình xuất phát

A.Nematov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S. Nasrulloev#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Eshmurodov#92 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

abdirakhmatov#8 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Golban#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Rahmatov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

s.mukhiddinov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Bozorov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

d.ceran#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

s.colovic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Norchaev#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Norchaev#71

K.Norchaev#1
K.Norchaev#7
K.Norchaev#24

K.Norchaev#2

K.Norchaev#5
K.Norchaev#33

K.Norchaev#28

K.Norchaev#17
FK Andijon
Sơ đồ 4-3-33113827318269231171
Đội hình xuất phát

E.Tokotaev#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Azimov#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

s.azmiddinov#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Nowak#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

s.khamidzhonov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

d.temirov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

m.toirov#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Saidnurullayev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Abdumannopov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

o.jurakuziev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

b.abdumannonov#71 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
b.abdumannonov#88

b.abdumannonov#99

b.abdumannonov#17
b.abdumannonov#41

b.abdumannonov#4

b.abdumannonov#14

b.abdumannonov#22

b.abdumannonov#7

b.abdumannonov#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nasaf Qarshi1 - 0
FK Andijon
FK Andijon1 - 1
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi3 - 0
FK Andijon
FK Andijon1 - 0
Nasaf Qarshi
FK Andijon1 - 1
Nasaf Qarshi
FK Andijon0 - 0
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi0 - 1
FK Andijon
FK Andijon1 - 1
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi2 - 0
FK Andijon
FK Andijon0 - 0
Nasaf QarshiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nasaf Qarshi
Sogdiana Jizak1 - 2
Nasaf Qarshi
Dinamo Samarqand2 - 2
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi2 - 2
Pakhtakor
Mashal Muborak1 - 3
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi1 - 0
Navbahor Namangan
Nasaf Qarshi1 - 0
FK Andijon
Nasaf Qarshi2 - 1
FC OKMK Olmaliq
FK Kokand 19120 - 2
Nasaf Qarshi
Pakhtakor6 - 3
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi2 - 2
BunyodkorĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Andijon
FK Andijon3 - 0
FK Kokand 1912
FK Andijon0 - 2
Bunyodkor
Xorazm Urganch2 - 3
FK Andijon
FK Andijon1 - 1
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK1 - 1
FK Andijon
Nasaf Qarshi1 - 0
FK Andijon
FK Andijon2 - 1
Termez Surkhon
Shurtan Guzor1 - 0
FK Andijon
FK Andijon1 - 1
Dinamo Samarqand
FK Andijon0 - 2
Neftchi FerganaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nasaf Qarshi
#11#20#30#40#57#60#70
FK Andijon
#11#21#30#43#50#60#70