Finnish Ykkonen22:30 ngày 16/05/2025

Jakobstads Bollklubb
0 - 1

GBK Kokkola
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jakobstads BollklubbChỉ sốGBK Kokkola
46Chỉ số 2436
8Chỉ số 26
41Chỉ số 2559
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
5Chỉ số 226
65Chỉ số 2359
Lineup
Đội hình trận đấu
Jakobstads Bollklubb
14129871712159213
Đội hình xuất phát
daniel forsen#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Snellman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Wargh#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.a#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
carl strang#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.nyman#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Moses#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Kronholm#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.ahokorkea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Klemets#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
felix kass#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
felix kass#10
felix kass#20
felix kass#23
felix kass#4
felix kass#6
felix kass#5
GBK Kokkola
7421211230872772223
Đội hình xuất phát

P.Kytölaakso#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.etoka#42 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Savchenko#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zuca felipe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tino huttu#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Huuhka#30 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
v.luokkala#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.maldonado#72 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

JasperUwa#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vitka ville#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alex bjorkgren#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
alex bjorkgren#67
alex bjorkgren#20
alex bjorkgren#31
alex bjorkgren#37
alex bjorkgren#19
alex bjorkgren#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GBK Kokkola1 - 2
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola1 - 2
Jakobstads Bollklubb
Jakobstads Bollklubb2 - 1
GBK Kokkola
GBK Kokkola1 - 0
Jakobstads Bollklubb
Jakobstads Bollklubb1 - 2
GBK Kokkola
Jakobstads Bollklubb2 - 0
GBK Kokkola
GBK Kokkola2 - 1
Jakobstads Bollklubb
Jakobstads Bollklubb3 - 2
GBK Kokkola
GBK Kokkola0 - 0
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola1 - 1
Jakobstads BollklubbĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jakobstads Bollklubb
Jakobstads Bollklubb4 - 1
Narpes Kraft
TP47 Tornio3 - 2
Jakobstads Bollklubb
Jakobstads Bollklubb3 - 2
OsPa
VIFK1 - 1
Jakobstads Bollklubb
Jakobstads Bollklubb0 - 0
RoPS Rovaniemi
Jakobstads Bollklubb4 - 3
KPV Kokkola
Jakobstads Bollklubb1 - 3
Jaro
Jakobstads Bollklubb1 - 4
Kiffen Helsinki
Kiffen Helsinki0 - 0
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola1 - 2
Jakobstads BollklubbĐối chiếu
Phong độ gần đây của GBK Kokkola
GBK Kokkola2 - 3
SJK Akatemia B
VPS Vaasa-J0 - 1
GBK Kokkola
OsPa6 - 1
GBK Kokkola
GBK Kokkola1 - 1
Narpes Kraft
GBK Kokkola0 - 3
VPS Vaasa-J
Virkia2 - 5
GBK Kokkola
GBK Kokkola1 - 1
Tampere United
Tampere United2 - 1
GBK Kokkola
GBK Kokkola1 - 2
Jakobstads Bollklubb
Kuopion Elo1 - 1
GBK KokkolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jakobstads Bollklubb
#10#20#30#43#58#60#70
GBK Kokkola
#11#21#30#41#56#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
JS Hercules
Jazz Pori
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis