Finnish Ykkonen20:00 ngày 19/04/2025

SJK Akatemia B
2 - 1

Narpes Kraft
Thống kê
Thống kê trận đấu
SJK Akatemia BChỉ sốNarpes Kraft
16Chỉ số 226
55Chỉ số 2545
81Chỉ số 2447
4Chỉ số 213
2Chỉ số 33
6Chỉ số 23
0Chỉ số 81
0Chỉ số 40
103Chỉ số 2373
Lineup
Đội hình trận đấu
SJK Akatemia B
153172722193566436048
Đội hình xuất phát
ilmari moilanen#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Mustonen#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Nikkilä#72 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sander korsunov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
taavi kangaskokko#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

aapo hypponen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hietakangas#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lassi harju#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
raiski#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
atte kivel#60 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lassi rintamaki#48 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
lassi rintamaki#4
lassi rintamaki#9
lassi rintamaki#32

lassi rintamaki#21
lassi rintamaki#71
lassi rintamaki#11
lassi rintamaki#3
Narpes Kraft
961520213722419
Đội hình xuất phát
s.isanovic#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
s.becic#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zacharias eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Riyadh badnjevic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Viggo bergvik#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oskar hammarstrom#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Ibric#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amir kalabic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Axel larka#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.L.Giudice#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Wesley Pomba#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Wesley Pomba#10
Wesley Pomba#16
Wesley Pomba#3
Wesley Pomba#31
Wesley Pomba#30
Wesley Pomba#11
Wesley Pomba#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Narpes Kraft1 - 2
SJK Akatemia B
Narpes Kraft4 - 2
SJK Akatemia B
SJK Akatemia B2 - 3
Narpes KraftĐối chiếu
Phong độ gần đây của SJK Akatemia B
VPS Vaasa-J2 - 8
SJK Akatemia B
TPV Tampere3 - 2
SJK Akatemia B
Inter Turku II3 - 1
SJK Akatemia B
SJK Akatemia B3 - 1
Inter Turku II
SJK Akatemia B9 - 2
TP47 Tornio
Jakobstads Bollklubb2 - 1
SJK Akatemia B
GBK Kokkola1 - 5
SJK Akatemia B
SJK Akatemia B5 - 2
Kuopion Elo
Narpes Kraft1 - 2
SJK Akatemia B
Narpes Kraft4 - 2
SJK Akatemia BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Narpes Kraft
VPS Vaasa-J7 - 0
Narpes Kraft
MuSa3 - 2
Narpes Kraft
Narpes Kraft3 - 0
SIF
Narpes Kraft3 - 4
SJK Akatemia
P-Iirot4 - 0
Narpes Kraft
Narpes Kraft2 - 4
VPS Vaasa-J
Narpes Kraft6 - 2
P-Iirot
Narpes Kraft1 - 2
VIFK
SJK Akatemia8 - 1
Narpes Kraft
Narpes Kraft5 - 3
Kuopion EloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SJK Akatemia B
#12#22#30#42#56#60#70
Narpes Kraft
#11#20#30#43#53#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
HPS
Atlantis II
NJS
JS Hercules
OsPa
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi