Finnish Ykkonen21:00 ngày 11/05/2025

GBK Kokkola
2 - 3

SJK Akatemia B
Thống kê
Thống kê trận đấu
GBK KokkolaChỉ sốSJK Akatemia B
6Chỉ số 224
41Chỉ số 2559
1Chỉ số 30
55Chỉ số 2461
6Chỉ số 218
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
99Chỉ số 23114
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
GBK Kokkola
1142232725227772830
Đội hình xuất phát
zuca felipe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.etoka#42 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alex bjorkgren#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tino huttu#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kytölaakso#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
johannes ingerstrom#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vitka ville#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

JasperUwa#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.maldonado#72 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.luokkala#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Huuhka#30 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Huuhka#12
V.Huuhka#20
V.Huuhka#31
V.Huuhka#57
V.Huuhka#17
V.Huuhka#37
V.Huuhka#14
V.Huuhka#19
SJK Akatemia B
602330351721715317237
Đội hình xuất phát
atte kivel#60 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Muchipay#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
umeh chinedu#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

hietakangas#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sander korsunov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

lucas kyllonen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Malik#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilmari moilanen#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Mustonen#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Nikkilä#72 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lassi rintamaki#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
lassi rintamaki#43

lassi rintamaki#22
lassi rintamaki#34
lassi rintamaki#9
lassi rintamaki#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GBK Kokkola1 - 5
SJK Akatemia B
SJK Akatemia B0 - 2
GBK Kokkola
GBK Kokkola2 - 5
SJK Akatemia BĐối chiếu
Phong độ gần đây của GBK Kokkola
VPS Vaasa-J0 - 1
GBK Kokkola
OsPa6 - 1
GBK Kokkola
GBK Kokkola1 - 1
Narpes Kraft
GBK Kokkola0 - 3
VPS Vaasa-J
Virkia2 - 5
GBK Kokkola
GBK Kokkola1 - 1
Tampere United
Tampere United2 - 1
GBK Kokkola
GBK Kokkola1 - 2
Jakobstads Bollklubb
Kuopion Elo1 - 1
GBK Kokkola
GBK Kokkola1 - 5
SJK Akatemia BĐối chiếu
Phong độ gần đây của SJK Akatemia B
Kuopion Elo3 - 6
SJK Akatemia B
SJK Akatemia B7 - 1
TP47 Tornio
SJK Akatemia B2 - 1
Narpes Kraft
VPS Vaasa-J2 - 8
SJK Akatemia B
TPV Tampere3 - 2
SJK Akatemia B
Inter Turku II3 - 1
SJK Akatemia B
SJK Akatemia B3 - 1
Inter Turku II
SJK Akatemia B9 - 2
TP47 Tornio
Jakobstads Bollklubb2 - 1
SJK Akatemia B
GBK Kokkola1 - 5
SJK Akatemia BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GBK Kokkola
#12#21#30#41#57#60#70
SJK Akatemia B
#13#22#30#40#53#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
JS Hercules
VIFK
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi