Finnish Ykkonen20:00 ngày 15/06/2025

GBK Kokkola
3 - 3

TP47 Tornio
Thống kê
Thống kê trận đấu
GBK KokkolaChỉ sốTP47 Tornio
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
7Chỉ số 215
2Chỉ số 24
106Chỉ số 2385
1Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
10Chỉ số 225
76Chỉ số 2442
Lineup
Đội hình trận đấu
GBK Kokkola
237230114237128282077
Đội hình xuất phát
alex bjorkgren#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.maldonado#72 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Huuhka#30 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
zuca felipe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.etoka#42 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
enlund#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Savchenko#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.luokkala#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Mannström#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
otto paananen#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

JasperUwa#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
JasperUwa#25
JasperUwa#2
JasperUwa#31
JasperUwa#14
JasperUwa#19
JasperUwa#57
TP47 Tornio
21322121651978625
Đội hình xuất phát
Eemil saloniemi#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Mattinen#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elias lantto#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
henrik kulju#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Korkeamaki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jesse isokangas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eino harju#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miika eskelinen#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joonatan alamaki#8 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

oluwafemi ajayi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jeremi kivilahti#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jeremi kivilahti#2
jeremi kivilahti#11
jeremi kivilahti#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GBK Kokkola7 - 1
TP47 Tornio
GBK Kokkola2 - 1
TP47 Tornio
TP47 Tornio3 - 7
GBK Kokkola
TP47 Tornio6 - 1
GBK Kokkola
GBK Kokkola2 - 2
TP47 Tornio
TP47 Tornio0 - 2
GBK Kokkola
GBK Kokkola5 - 0
TP47 Tornio
TP47 Tornio1 - 3
GBK Kokkola
GBK Kokkola1 - 1
TP47 Tornio
GBK Kokkola3 - 0
TP47 TornioĐối chiếu
Phong độ gần đây của GBK Kokkola
JS Hercules1 - 2
GBK Kokkola
GBK Kokkola3 - 2
VIFK
Jazz Pori3 - 2
GBK Kokkola
Kuopion Elo1 - 2
GBK Kokkola
Jakobstads Bollklubb0 - 1
GBK Kokkola
GBK Kokkola2 - 3
SJK Akatemia B
VPS Vaasa-J0 - 1
GBK Kokkola
OsPa6 - 1
GBK Kokkola
GBK Kokkola1 - 1
Narpes Kraft
GBK Kokkola0 - 3
VPS Vaasa-JĐối chiếu
Phong độ gần đây của TP47 Tornio
TP47 Tornio1 - 0
Narpes Kraft
TP47 Tornio3 - 2
VPS Vaasa-J
JS Hercules1 - 5
TP47 Tornio
TP47 Tornio3 - 3
Kuopion Elo
VIFK1 - 2
TP47 Tornio
TP47 Tornio3 - 2
Jakobstads Bollklubb
SJK Akatemia B7 - 1
TP47 Tornio
OsPa1 - 1
TP47 Tornio
OsPa6 - 1
TP47 Tornio
SJK Akatemia B9 - 2
TP47 TornioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GBK Kokkola
#13#21#30#42#52#60#70
TP47 Tornio
#13#23#30#41#54#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
Tampere United
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi