Finnish Ykkonen23:00 ngày 23/05/2025

Kuopion Elo
1 - 2

GBK Kokkola
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kuopion EloChỉ sốGBK Kokkola
7Chỉ số 213
0Chỉ số 81
1Chỉ số 2216
3Chỉ số 30
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2391
35Chỉ số 2459
38Chỉ số 2562
3Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
Kuopion Elo
306112115142757524
Đội hình xuất phát
joose airaksinen#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
patryk dela#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jesse kauhanen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.Kosunen#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuli liimatainen#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jeremias loukojarvi#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stanislaw patryk musial#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nebih zequiri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miro siltavuori#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Alava#52 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Joni lipponen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Joni lipponen#8
Joni lipponen#9
Joni lipponen#45
Joni lipponen#17
Joni lipponen#48
Joni lipponen#12
Joni lipponen#10
Joni lipponen#2
GBK Kokkola
11810185342721232412
Đội hình xuất phát
zuca felipe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.luokkala#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.maldonado#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

JasperUwa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vitka ville#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Huuhka#34 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Tino huttu#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.etoka#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alex bjorkgren#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vertti akerblom#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Savchenko#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Savchenko#26
M.Savchenko#16
M.Savchenko#13
M.Savchenko#25
M.Savchenko#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kuopion Elo1 - 1
GBK Kokkola
Kuopion Elo3 - 1
GBK Kokkola
GBK Kokkola4 - 3
Kuopion Elo
Kuopion Elo2 - 0
GBK Kokkola
GBK Kokkola2 - 0
Kuopion EloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kuopion Elo
TP47 Tornio3 - 3
Kuopion Elo
Kuopion Elo2 - 4
OsPa
Kuopion Elo3 - 6
SJK Akatemia B
VPS Vaasa-J9 - 0
Kuopion Elo
Kuopion Elo1 - 3
JS Hercules
Jyvaskyla JK3 - 0
Kuopion Elo
Narpes Kraft5 - 3
Kuopion Elo
Kuopion Elo1 - 1
GBK Kokkola
Kuopion Elo3 - 5
TP47 Tornio
SJK Akatemia B5 - 2
Kuopion EloĐối chiếu
Phong độ gần đây của GBK Kokkola
Jakobstads Bollklubb0 - 1
GBK Kokkola
GBK Kokkola2 - 3
SJK Akatemia B
VPS Vaasa-J0 - 1
GBK Kokkola
OsPa6 - 1
GBK Kokkola
GBK Kokkola1 - 1
Narpes Kraft
GBK Kokkola0 - 3
VPS Vaasa-J
Virkia2 - 5
GBK Kokkola
GBK Kokkola1 - 1
Tampere United
Tampere United2 - 1
GBK Kokkola
GBK Kokkola1 - 2
Jakobstads BollklubbĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kuopion Elo
#11#21#30#43#57#60#70
GBK Kokkola
#12#20#30#40#513#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VIFK
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi