Japanese J3 League11:00 ngày 30/03/2025

Vanraure Hachinohe FC
1 - 1

Nara Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vanraure Hachinohe FCChỉ sốNara Club
4Chỉ số 20
56Chỉ số 2466
4Chỉ số 225
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
89Chỉ số 23113
1Chỉ số 211
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Vanraure Hachinohe FC
Sơ đồ 3-1-4-213223920688075999
Đội hình xuất phát

S.Onishi#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Shirai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Chikaishi#39 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Minoda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Doi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Otoizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Nagata#80 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Sato#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Inazumi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sawakami#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Nakano#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Nakano#16

S.Nakano#19

S.Nakano#27

S.Nakano#14

S.Nakano#96

S.Nakano#25

S.Nakano#47

S.Nakano#11

S.Nakano#30
Nara Club
Sơ đồ 3-4-2-115332516404183272317
Đội hình xuất phát

S.Okada#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Sato#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Kamigaki#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Okuda#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Yoshimura#40 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Morita#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Horiuchi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Yu#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Tamura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Okada#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Tamura#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tamura#22

S.Tamura#96

S.Tamura#5

S.Tamura#9

S.Tamura#14

S.Tamura#20

S.Tamura#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vanraure Hachinohe FC0 - 0
Nara Club
Nara Club1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
Nara Club
Nara Club1 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 0
Nara Club
Nara Club3 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
Nara Club
Nara Club2 - 2
Vanraure Hachinohe FC
Nara Club0 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Nara Club0 - 2
Vanraure Hachinohe FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC3 - 2
Kochi United
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
Albirex Niigata
Giravanz Kitakyushu1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 2
SC Sagamihara
Gainare Tottori1 - 1
Vanraure Hachinohe FC
FC Gifu0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Kawasaki Frontale3 - 3
Vanraure Hachinohe FC
Machida Zelvia2 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
FC Osaka
Kataller Toyama3 - 1
Vanraure Hachinohe FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nara Club
Nara Club3 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Nara Club0 - 1
FC Tokyo
SC Sagamihara1 - 1
Nara Club
Nara Club2 - 1
FC Ryukyu Okinawa
Nara Club2 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Kamatamare Sanuki2 - 0
Nara Club
Nara Club2 - 2
Fukushima United FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 0
Nara Club
Nara Club1 - 0
Iwate Grulla Morioka
SC Sagamihara1 - 2
Nara ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vanraure Hachinohe FC
#11#21#30#40#54#60#70
Nara Club
#11#20#30#41#50#60#70
Tochigi City
Kagoshima United
Tegevajaro Miyazaki
Tochigi SC
AC Nagano Parceiro
Azul Claro Numazu