Japanese J3 League12:00 ngày 17/05/2025

Nara Club
0 - 0

Tochigi SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nara ClubChỉ sốTochigi SC
81Chỉ số 2382
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
6Chỉ số 227
38Chỉ số 2450
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Nara Club
Sơ đồ 4-4-2964035327025823177
Đội hình xuất phát

M.Vito#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Yoshimura#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Sawada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Suzuki#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Y.Yu#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Kawatani#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Kamigaki#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Horiuchi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Okada#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Tamura#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Tamura#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Tamura#10

R.Tamura#13

R.Tamura#33

R.Tamura#15

R.Tamura#14

R.Tamura#41

R.Tamura#20

R.Tamura#22

R.Tamura#11
Tochigi SC
Sơ đồ 3-4-2-113225877111871023
Đội hình xuất phát

S.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Omori#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Hiramatsu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Iwasaki#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Fukumori#8 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

K.Fujiwara#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Aoshima#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Kawana#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Tanahashi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Igarashi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Hoshino#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Hoshino#47

S.Hoshino#29

S.Hoshino#39

S.Hoshino#27

S.Hoshino#40

S.Hoshino#22

S.Hoshino#9

S.Hoshino#5

S.Hoshino#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Nara Club
Nara Club0 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Kagoshima United1 - 2
Nara Club
Nara Club1 - 0
Azul Claro Numazu
Zweigen Kanazawa FC2 - 1
Nara Club
Nara Club1 - 1
FC Gifu
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
Nara Club
Nara Club3 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Nara Club0 - 1
FC Tokyo
SC Sagamihara1 - 1
Nara Club
Nara Club2 - 1
FC Ryukyu OkinawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tochigi SC
Tochigi SC1 - 0
AC Nagano Parceiro
Giravanz Kitakyushu0 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC0 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Tochigi SC1 - 2
Avispa Fukuoka
FC Gifu0 - 1
Tochigi SC
Tochigi SC0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Tochigi SC1 - 1
Tochigi City
Tochigi SC0 - 0
Vegalta Sendai
FC Ryukyu Okinawa2 - 1
Tochigi SC
Tochigi SC1 - 0
FC OsakaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nara Club
#10#20#30#41#53#60#70
Tochigi SC
#10#20#30#40#53#60#70
Fukushima United FC
Gainare Tottori
Matsumoto Yamaga FC
Kochi United
Kamatamare Sanuki