Japanese J3 League12:00 ngày 19/04/2025

Nara Club
1 - 0

Azul Claro Numazu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nara ClubChỉ sốAzul Claro Numazu
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
8Chỉ số 229
2Chỉ số 33
1Chỉ số 40
56Chỉ số 2464
117Chỉ số 2392
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Nara Club
Sơ đồ 4-4-2154053327825201723
Đội hình xuất phát

S.Okada#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Yoshimura#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Suzuki#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.Sawada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Yu#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Tamura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Horiuchi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Kamigaki#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Kunitake#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Tamura#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Okada#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Okada#28

Y.Okada#22

Y.Okada#70

Y.Okada#41

Y.Okada#14

Y.Okada#16

Y.Okada#9

Y.Okada#33

Y.Okada#96
Azul Claro Numazu
Sơ đồ 4-3-312215516137617924
Đội hình xuất phát

K.Watanabe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Ichimaru#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Nakamura#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Shinozaki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Mihara#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Watai#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Numata#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

H.Toyama#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Fujii#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

W.Suzuki#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Yanagimachi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Yanagimachi#14

K.Yanagimachi#4

K.Yanagimachi#18

K.Yanagimachi#19

K.Yanagimachi#21

K.Yanagimachi#20
K.Yanagimachi#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nara Club2 - 3
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu3 - 0
Nara Club
Azul Claro Numazu0 - 1
Nara Club
Nara Club0 - 2
Azul Claro Numazu
Nara Club1 - 0
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu3 - 0
Nara Club
Nara Club0 - 1
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu0 - 0
Nara ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nara Club
Zweigen Kanazawa FC2 - 1
Nara Club
Nara Club1 - 1
FC Gifu
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
Nara Club
Nara Club3 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Nara Club0 - 1
FC Tokyo
SC Sagamihara1 - 1
Nara Club
Nara Club2 - 1
FC Ryukyu Okinawa
Nara Club2 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Kamatamare Sanuki2 - 0
Nara Club
Nara Club2 - 2
Fukushima United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Azul Claro Numazu
Kagoshima United1 - 1
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu1 - 1
Kamatamare Sanuki
FC Osaka3 - 1
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu0 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Azul Claro Numazu0 - 1
Kashiwa Reysol
Azul Claro Numazu0 - 0
Tochigi SC
Tochigi City0 - 0
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu1 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Azul Claro Numazu3 - 0
Gainare Tottori
Azul Claro Numazu0 - 1
Matsumoto Yamaga FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nara Club
#11#21#31#43#53#60#70
Azul Claro Numazu
#10#20#30#43#56#60#70
Giravanz Kitakyushu
AC Nagano Parceiro
Kochi United