Japanese J3 League12:00 ngày 03/05/2025

Giravanz Kitakyushu
0 - 0

Tochigi SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Giravanz KitakyushuChỉ sốTochigi SC
90Chỉ số 23129
1Chỉ số 30
32Chỉ số 2483
0Chỉ số 211
0Chỉ số 40
1Chỉ số 228
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 80
1Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
Giravanz Kitakyushu
Sơ đồ 4-2-3-141224442834111789910
Đội hình xuất phát

M.Sugimoto#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Yamawaki#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Hasegawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Tsujioka#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Konomi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Takayoshi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Kiyama#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Okano#17 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

Y.Machida#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Kabayama#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Nagai#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Nagai#7

R.Nagai#14

R.Nagai#29

R.Nagai#23

R.Nagai#50

R.Nagai#32

R.Nagai#27

R.Nagai#21

R.Nagai#18
Tochigi SC
Sơ đồ 3-4-2-113225877111871023
Đội hình xuất phát

S.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Omori#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Hiramatsu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Iwasaki#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Fukumori#8 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

K.Fujiwara#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Aoshima#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Kawana#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Tanahashi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Igarashi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Hoshino#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Hoshino#47

S.Hoshino#29

S.Hoshino#39

S.Hoshino#27

S.Hoshino#40

S.Hoshino#22

S.Hoshino#5

S.Hoshino#38

S.Hoshino#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Tochigi SC
Tochigi SC1 - 2
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC2 - 2
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu3 - 2
Tochigi SC
Tochigi SC0 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu2 - 2
Tochigi SC
Tochigi SC2 - 4
Giravanz Kitakyushu
Tochigi SC1 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu0 - 1
Tochigi SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Giravanz Kitakyushu1 - 1
SC Sagamihara
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Yokohama FC
Fukushima United FC1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 0
FC Osaka
Thespa Kusatsu Gunma0 - 2
Giravanz Kitakyushu
Kagoshima United1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 0
Fagiano Okayama
Giravanz Kitakyushu1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Giravanz Kitakyushu2 - 0
Kamatamare SanukiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tochigi SC
Tochigi SC0 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Tochigi SC1 - 2
Avispa Fukuoka
FC Gifu0 - 1
Tochigi SC
Tochigi SC0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Tochigi SC1 - 1
Tochigi City
Tochigi SC0 - 0
Vegalta Sendai
FC Ryukyu Okinawa2 - 1
Tochigi SC
Tochigi SC1 - 0
FC Osaka
Azul Claro Numazu0 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC1 - 2
Tegevajaro MiyazakiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Giravanz Kitakyushu
#10#20#30#41#51#60#70
Tochigi SC
#10#20#30#40#58#60#70
Nara Club
Gainare Tottori
AC Nagano Parceiro
Kochi United