Japanese J3 League12:00 ngày 23/03/2025

Nara Club
3 - 1

Thespa Kusatsu Gunma
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nara ClubChỉ sốThespa Kusatsu Gunma
39Chỉ số 2561
1Chỉ số 30
3Chỉ số 211
56Chỉ số 2479
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
79Chỉ số 2395
0Chỉ số 40
4Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Nara Club
704114615935171340
Đội hình xuất phát

N.Kawatani#70 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Morita#41 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Nakashima#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Nakayama#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Okada#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Sakai#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Sawada#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Suzuki#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tamura#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Tsunami#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Yoshimura#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Y.Yoshimura#11

Y.Yoshimura#33

Y.Yoshimura#10

Y.Yoshimura#96

Y.Yoshimura#7

Y.Yoshimura#22

Y.Yoshimura#25

Y.Yoshimura#20

Y.Yoshimura#23
Thespa Kusatsu Gunma
361132151373722286
Đội hình xuất phát

S.Adachi#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Kagami#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kawata#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kazama#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Kondo#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Nishimura#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Sehata#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Tagashira#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Takahashi#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Yamauchi#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Yonehara#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Yonehara#3

S.Yonehara#43

S.Yonehara#38

S.Yonehara#4

S.Yonehara#20

S.Yonehara#18

S.Yonehara#17
S.Yonehara#21

S.Yonehara#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Nara Club
Nara Club0 - 1
FC Tokyo
SC Sagamihara1 - 1
Nara Club
Nara Club2 - 1
FC Ryukyu Okinawa
Nara Club2 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Kamatamare Sanuki2 - 0
Nara Club
Nara Club2 - 2
Fukushima United FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 0
Nara Club
Nara Club1 - 0
Iwate Grulla Morioka
SC Sagamihara1 - 2
Nara Club
Nara Club1 - 1
Fukushima United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma2 - 0
Gainare Tottori
Kagoshima United5 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
AC Nagano Parceiro3 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma2 - 0
Tochigi City
Thespa Kusatsu Gunma0 - 0
FC Ryukyu Okinawa
Iwaki FC3 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Oita Trinita2 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma0 - 2
Tokushima Vortis
Thespa Kusatsu Gunma0 - 0
Tochigi SC
JEF United Ichihara Chiba1 - 0
Thespa Kusatsu GunmaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nara Club
#13#21#30#41#54#60#70
Thespa Kusatsu Gunma
#11#21#30#40#55#60#70
Vanraure Hachinohe FC
FC Osaka
Tegevajaro Miyazaki
Giravanz Kitakyushu
FC Gifu
Kochi United
Azul Claro Numazu