Japanese J3 League12:00 ngày 15/03/2025

SC Sagamihara
1 - 1

Nara Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC SagamiharaChỉ sốNara Club
1Chỉ số 211
0Chỉ số 40
34Chỉ số 2440
9Chỉ số 226
47Chỉ số 2553
3Chỉ số 21
0Chỉ số 80
73Chỉ số 2383
2Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Sagamihara
Sơ đồ 3-1-4-21165421479911173
Đội hình xuất phát

M.Miura#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Takano#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tashiro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Shimakawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kato#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Takagi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kawano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Ismaila#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Muto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Takeuchi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Pytlik#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Pytlik#54

K.Pytlik#25

K.Pytlik#80

K.Pytlik#24

K.Pytlik#8

K.Pytlik#28

K.Pytlik#27

K.Pytlik#31

K.Pytlik#22
Nara Club
39222523151633177840
Đội hình xuất phát

S.Yomesaka#39 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Ikoma#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kamigaki#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Okada#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Okada#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Okuda#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Sato#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tamura#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Tamura#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Horiuchi#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Yoshimura#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Y.Yoshimura#13

Y.Yoshimura#96

Y.Yoshimura#5

Y.Yoshimura#41

Y.Yoshimura#20

Y.Yoshimura#70

Y.Yoshimura#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Sagamihara1 - 2
Nara Club
Nara Club2 - 1
SC Sagamihara
Nara Club2 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara3 - 2
Nara ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Sagamihara
Vanraure Hachinohe FC1 - 2
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 2
Kagoshima United
SC Sagamihara1 - 0
Tochigi SC
Tochigi City2 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 0
Gainare Tottori
FC Osaka1 - 0
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 2
Nara Club
SC Sagamihara2 - 2
Kataller Toyama
Fukushima United FC2 - 3
SC Sagamihara
SC Sagamihara2 - 1
Yokohama SCCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nara Club
Nara Club2 - 1
FC Ryukyu Okinawa
Nara Club2 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Kamatamare Sanuki2 - 0
Nara Club
Nara Club2 - 2
Fukushima United FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 0
Nara Club
Nara Club1 - 0
Iwate Grulla Morioka
SC Sagamihara1 - 2
Nara Club
Nara Club1 - 1
Fukushima United FC
Nara Club2 - 2
Kamatamare Sanuki
Vanraure Hachinohe FC0 - 0
Nara ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Sagamihara
#11#21#30#42#53#60#70
Nara Club
#11#21#30#40#51#60#70
Tegevajaro Miyazaki
Giravanz Kitakyushu
FC Gifu
AC Nagano Parceiro
Thespa Kusatsu Gunma
Kochi United
Azul Claro Numazu