Japanese J3 League12:00 ngày 23/03/2025

FC Ryukyu Okinawa
2 - 1

Tochigi SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Ryukyu OkinawaChỉ sốTochigi SC
2Chỉ số 210
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
30Chỉ số 2453
3Chỉ số 227
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
75Chỉ số 2384
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Ryukyu Okinawa
Sơ đồ 4-2-3-11615314424187108939
Đội hình xuất phát

H.Sato#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Araki#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kikuchi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Suzuki#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Fujiharu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Sato#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Hiramatsu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Motegi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Tomidokoro#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Takagi#89 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Ihara#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ihara#13

A.Ihara#17

A.Ihara#50

A.Ihara#20

A.Ihara#19

A.Ihara#23

A.Ihara#28

A.Ihara#47
Tochigi SC
Sơ đồ 3-4-2-11322522114787109
Đội hình xuất phát

S.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Omori#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Hiramatsu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Iwasaki#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Takahashi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Aoshima#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Yoshino#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Fukumori#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Tanahashi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Igarashi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Sugawara#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sugawara#29
R.Sugawara#39

R.Sugawara#27

R.Sugawara#40
R.Sugawara#19

R.Sugawara#80

R.Sugawara#38

R.Sugawara#18

R.Sugawara#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tochigi SC0 - 0
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa1 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC1 - 2
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa4 - 2
Tochigi SC
Tochigi SC4 - 1
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa2 - 2
Tochigi SC
Tochigi SC0 - 2
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa3 - 0
Tochigi SC
FC Ryukyu Okinawa0 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC0 - 0
FC Ryukyu OkinawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa0 - 2
Avispa Fukuoka
Kamatamare Sanuki1 - 0
FC Ryukyu Okinawa
Nara Club2 - 1
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa0 - 1
Fukushima United FC
FC Ryukyu Okinawa0 - 1
FC Osaka
Thespa Kusatsu Gunma0 - 0
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa0 - 2
FC Gifu
Matsumoto Yamaga FC2 - 1
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa1 - 1
RB Omiya Ardija
FC Imabari2 - 1
FC Ryukyu OkinawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tochigi SC
Tochigi SC1 - 0
FC Osaka
Azul Claro Numazu0 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC1 - 2
Tegevajaro Miyazaki
SC Sagamihara1 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC1 - 0
Kochi United
Sagan Tosu1 - 1
Tochigi SC
Tochigi SC0 - 0
Tokushima Vortis
Yokohama FC0 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC0 - 1
Shimizu S-Pulse
Thespa Kusatsu Gunma0 - 0
Tochigi SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Ryukyu Okinawa
#12#21#30#41#52#60#70
Tochigi SC
#11#20#30#41#510#60#70
Vanraure Hachinohe FC
Tochigi City
Kagoshima United
Giravanz Kitakyushu
Zweigen Kanazawa FC
Gainare Tottori
AC Nagano Parceiro