Japanese J3 League12:00 ngày 06/04/2025

Tochigi SC
0 - 1

Vanraure Hachinohe FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tochigi SCChỉ sốVanraure Hachinohe FC
4Chỉ số 21
60Chỉ số 2442
3Chỉ số 222
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2538
81Chỉ số 2368
0Chỉ số 211
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Tochigi SC
Sơ đồ 3-4-2-114022518114787109
Đội hình xuất phát

S.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Takashima#40 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Hiramatsu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Iwasaki#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Kawana#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Aoshima#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Yoshino#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Fukumori#8 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

A.Tanahashi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Igarashi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Sugawara#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sugawara#33

R.Sugawara#78

R.Sugawara#23

R.Sugawara#20

R.Sugawara#38

R.Sugawara#5

R.Sugawara#27

R.Sugawara#39

R.Sugawara#29
Vanraure Hachinohe FC
Sơ đồ 3-1-4-213222011688075999
Đội hình xuất phát

S.Onishi#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Shirai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Minoda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Yukie#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Doi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Otoizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Nagata#80 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Sato#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Inazumi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sawakami#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Nakano#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Nakano#19

S.Nakano#30

S.Nakano#16

S.Nakano#14

S.Nakano#96

S.Nakano#25

S.Nakano#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tochigi SC
Tochigi SC1 - 1
Tochigi City
Tochigi SC0 - 0
Vegalta Sendai
FC Ryukyu Okinawa2 - 1
Tochigi SC
Tochigi SC1 - 0
FC Osaka
Azul Claro Numazu0 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC1 - 2
Tegevajaro Miyazaki
SC Sagamihara1 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC1 - 0
Kochi United
Sagan Tosu1 - 1
Tochigi SC
Tochigi SC0 - 0
Tokushima VortisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
Nara Club
Vanraure Hachinohe FC3 - 2
Kochi United
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
Albirex Niigata
Giravanz Kitakyushu1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 2
SC Sagamihara
Gainare Tottori1 - 1
Vanraure Hachinohe FC
FC Gifu0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Kawasaki Frontale3 - 3
Vanraure Hachinohe FC
Machida Zelvia2 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
FC OsakaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tochigi SC
#10#20#30#40#54#60#70
Vanraure Hachinohe FC
#11#20#30#41#51#60#70
Kagoshima United
Zweigen Kanazawa FC
Fukushima United FC
Matsumoto Yamaga FC
AC Nagano Parceiro
Thespa Kusatsu Gunma
Kamatamare Sanuki