Japanese J3 League12:00 ngày 13/04/2025

Zweigen Kanazawa FC
2 - 1

Nara Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zweigen Kanazawa FCChỉ sốNara Club
0Chỉ số 31
57Chỉ số 2461
1Chỉ số 220
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2380
4Chỉ số 23
2Chỉ số 211
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Zweigen Kanazawa FC
Sơ đồ 3-4-2-1214382016151823492410
Đội hình xuất phát

T.Yamanoi#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Matsumoto#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Yamamoto#38 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Nagakura#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Mouri#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Nishiya#15 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Andrew#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Y.Shinomiya#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Osawa#49 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Nishiya#24 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Patric#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Patric#14

Patric#30

Patric#8

Patric#5

Patric#41

Patric#1

Patric#39

Patric#11

Patric#9
Nara Club
Sơ đồ 3-4-2-115322164025870172311
Đội hình xuất phát

S.Okada#15 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Y.Sawada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Ikoma#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Okuda#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Yoshimura#40 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Kamigaki#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Horiuchi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Kawatani#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Tamura#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Okada#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Hyakuda#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hyakuda#96

M.Hyakuda#5

M.Hyakuda#32

M.Hyakuda#7

M.Hyakuda#33

M.Hyakuda#41

M.Hyakuda#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Zweigen Kanazawa FC
Gainare Tottori1 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC3 - 1
AC Nagano Parceiro
FC Osaka1 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC0 - 1
Shonan Bellmare
FC Gifu1 - 2
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 2
Kochi United
Kamatamare Sanuki1 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Kagoshima United1 - 2
Zweigen Kanazawa FC
Kashima Antlers3 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 0
Nara ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nara Club
Nara Club1 - 1
FC Gifu
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
Nara Club
Nara Club3 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Nara Club0 - 1
FC Tokyo
SC Sagamihara1 - 1
Nara Club
Nara Club2 - 1
FC Ryukyu Okinawa
Nara Club2 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Kamatamare Sanuki2 - 0
Nara Club
Nara Club2 - 2
Fukushima United FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 0
Nara ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zweigen Kanazawa FC
#12#21#30#40#54#60#70
Nara Club
#11#20#30#41#53#60#70
Tochigi City
Tegevajaro Miyazaki
Giravanz Kitakyushu
Tochigi SC
Azul Claro Numazu