Japanese J3 League12:00 ngày 05/04/2025

Nara Club
1 - 1

FC Gifu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nara ClubChỉ sốFC Gifu
49Chỉ số 2551
1Chỉ số 211
0Chỉ số 27
0Chỉ số 80
4Chỉ số 226
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
52Chỉ số 2472
117Chỉ số 23100
Lineup
Đội hình trận đấu
Nara Club
Sơ đồ 3-4-2-11522251640144132172311
Đội hình xuất phát

S.Okada#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Ikoma#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Kamigaki#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Okuda#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Yoshimura#40 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Nakashima#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

R.Morita#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Yu#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Tamura#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Okada#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Hyakuda#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hyakuda#8

M.Hyakuda#70

M.Hyakuda#20

M.Hyakuda#6

M.Hyakuda#9

M.Hyakuda#33

M.Hyakuda#5

M.Hyakuda#13

M.Hyakuda#96
FC Gifu
Sơ đồ 4-3-33126432223161081139
Đội hình xuất phát

Serantes#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Ogushi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kai#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Nozawa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Mun#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Hagino#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Nishitani#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Kita#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Araki#8 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

K.Sasaki#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Izumisawa#39 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Izumisawa#9

J.Izumisawa#24

J.Izumisawa#50

J.Izumisawa#28

J.Izumisawa#5

J.Izumisawa#7

J.Izumisawa#14

J.Izumisawa#32

J.Izumisawa#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Gifu1 - 1
Nara Club
Nara Club2 - 1
FC Gifu
FC Gifu1 - 3
Nara Club
Nara Club1 - 0
FC GifuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nara Club
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
Nara Club
Nara Club3 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Nara Club0 - 1
FC Tokyo
SC Sagamihara1 - 1
Nara Club
Nara Club2 - 1
FC Ryukyu Okinawa
Nara Club2 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Kamatamare Sanuki2 - 0
Nara Club
Nara Club2 - 2
Fukushima United FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 0
Nara Club
Nara Club1 - 0
Iwate Grulla MoriokaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gifu
FC Gifu1 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Gainare Tottori3 - 0
FC Gifu
FC Gifu0 - 2
Yokohama FC
FC Gifu1 - 2
Zweigen Kanazawa FC
Fukushima United FC4 - 3
FC Gifu
FC Gifu2 - 1
Giravanz Kitakyushu
FC Gifu0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
FC Osaka1 - 1
FC Gifu
FC Ryukyu Okinawa0 - 2
FC Gifu
FC Gifu2 - 2
RB Omiya ArdijaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nara Club
#11#21#30#42#50#60#70
FC Gifu
#11#21#30#41#57#60#70
Tochigi City
Kagoshima United
Tegevajaro Miyazaki
Tochigi SC
AC Nagano Parceiro
Kochi United
Azul Claro Numazu