Japanese J3 League12:00 ngày 13/04/2025

FC Gifu
0 - 1

Tochigi SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC GifuChỉ sốTochigi SC
0Chỉ số 33
79Chỉ số 2398
3Chỉ số 25
5Chỉ số 222
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2458
0Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Gifu
Sơ đồ 4-3-33126432223281081139
Đội hình xuất phát

Serantes#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Ogushi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kai#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Nozawa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Mun#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Hagino#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Hakozaki#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Kita#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Araki#8 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

K.Sasaki#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Izumisawa#39 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Izumisawa#24

J.Izumisawa#50

J.Izumisawa#5

J.Izumisawa#7

J.Izumisawa#14

J.Izumisawa#37

J.Izumisawa#55

J.Izumisawa#15

J.Izumisawa#9
Tochigi SC
Sơ đồ 3-4-2-113225811471871038
Đội hình xuất phát

S.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Omori#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Hiramatsu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Iwasaki#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Fukumori#8 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

T.Aoshima#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Yoshino#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Kawana#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Tanahashi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Igarashi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Kobori#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kobori#29

S.Kobori#39

S.Kobori#27

S.Kobori#40

S.Kobori#22

S.Kobori#9

S.Kobori#5

S.Kobori#78

S.Kobori#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Gifu0 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC1 - 1
FC Gifu
Tochigi SC4 - 1
FC Gifu
FC Gifu1 - 1
Tochigi SC
Tochigi SC0 - 1
FC Gifu
FC Gifu0 - 1
Tochigi SC
Tochigi SC3 - 0
FC Gifu
FC Gifu1 - 3
Tochigi SC
FC Gifu0 - 1
Tochigi SC
Tochigi SC2 - 0
FC GifuĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gifu
Nara Club1 - 1
FC Gifu
FC Gifu1 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Gainare Tottori3 - 0
FC Gifu
FC Gifu0 - 2
Yokohama FC
FC Gifu1 - 2
Zweigen Kanazawa FC
Fukushima United FC4 - 3
FC Gifu
FC Gifu2 - 1
Giravanz Kitakyushu
FC Gifu0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
FC Osaka1 - 1
FC Gifu
FC Ryukyu Okinawa0 - 2
FC GifuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tochigi SC
Tochigi SC0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Tochigi SC1 - 1
Tochigi City
Tochigi SC0 - 0
Vegalta Sendai
FC Ryukyu Okinawa2 - 1
Tochigi SC
Tochigi SC1 - 0
FC Osaka
Azul Claro Numazu0 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC1 - 2
Tegevajaro Miyazaki
SC Sagamihara1 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC1 - 0
Kochi United
Sagan Tosu1 - 1
Tochigi SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Gifu
#10#20#30#40#53#60#70
Tochigi SC
#11#21#30#43#55#60#70
Kagoshima United
AC Nagano Parceiro
Thespa Kusatsu Gunma
Kamatamare Sanuki