Japanese J3 League12:00 ngày 20/04/2025

Tochigi SC
0 - 1

Zweigen Kanazawa FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tochigi SCChỉ sốZweigen Kanazawa FC
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2450
0Chỉ số 211
3Chỉ số 31
104Chỉ số 23103
6Chỉ số 22
5Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Tochigi SC
Sơ đồ 3-4-2-113225811471871038
Đội hình xuất phát

S.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Omori#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Hiramatsu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Iwasaki#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Fukumori#8 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

T.Aoshima#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Yoshino#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Kawana#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Tanahashi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Igarashi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Kobori#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kobori#33

S.Kobori#20

S.Kobori#5

S.Kobori#9

S.Kobori#22

S.Kobori#40

S.Kobori#27

S.Kobori#39

S.Kobori#29
Zweigen Kanazawa FC
Sơ đồ 3-4-2-1213938202515823492410
Đội hình xuất phát

T.Yamanoi#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Shoji#39 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Yamamoto#38 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Nagakura#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Kojima#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Nishiya#15 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

K.Oyama#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Y.Shinomiya#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Osawa#49 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Nishiya#24 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Patric#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Patric#14

Patric#4

Patric#30

Patric#41

Patric#1

Patric#11

Patric#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zweigen Kanazawa FC0 - 1
Tochigi SC
Tochigi SC4 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC0 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC0 - 2
Zweigen Kanazawa FC
Tochigi SC1 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 1
Tochigi SC
Zweigen Kanazawa FC1 - 1
Tochigi SC
Tochigi SC0 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 1
Tochigi SC
Tochigi SC0 - 0
Zweigen Kanazawa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tochigi SC
Tochigi SC1 - 2
Avispa Fukuoka
FC Gifu0 - 1
Tochigi SC
Tochigi SC0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Tochigi SC1 - 1
Tochigi City
Tochigi SC0 - 0
Vegalta Sendai
FC Ryukyu Okinawa2 - 1
Tochigi SC
Tochigi SC1 - 0
FC Osaka
Azul Claro Numazu0 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC1 - 2
Tegevajaro Miyazaki
SC Sagamihara1 - 0
Tochigi SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC2 - 1
Nara Club
Gainare Tottori1 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC3 - 1
AC Nagano Parceiro
FC Osaka1 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC0 - 1
Shonan Bellmare
FC Gifu1 - 2
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 2
Kochi United
Kamatamare Sanuki1 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Kagoshima United1 - 2
Zweigen Kanazawa FC
Kashima Antlers3 - 0
Zweigen Kanazawa FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tochigi SC
#10#20#30#43#56#60#70
Zweigen Kanazawa FC
#11#20#30#41#52#60#70
Giravanz Kitakyushu
Fukushima United FC
Matsumoto Yamaga FC
Thespa Kusatsu Gunma