Japanese J3 League12:00 ngày 09/11/2025

SC Sagamihara
1 - 0

Zweigen Kanazawa FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC SagamiharaChỉ sốZweigen Kanazawa FC
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
38Chỉ số 2562
67Chỉ số 2377
2Chỉ số 26
49Chỉ số 2475
4Chỉ số 224
0Chỉ số 40
1Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Sagamihara
Sơ đồ 3-4-2-14622054264127710249
Đội hình xuất phát

N.Baumann#46 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Kato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Yamauchi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Watahiki#54 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Nishikubo#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Takusari#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Nishiyama#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Kawano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Nakayama#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Sugimoto#24 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Furtado#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Furtado#6

R.Furtado#31

R.Furtado#15

R.Furtado#18

R.Furtado#11

R.Furtado#36

R.Furtado#8

R.Furtado#14

R.Furtado#16
Zweigen Kanazawa FC
Sơ đồ 3-4-2-121439552515182441499
Đội hình xuất phát

T.Yamanoi#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Matsumoto#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Shoji#39 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Taira#55 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Kojima#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Nishiya#15 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Andrew#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Nishiya#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Shimada#41 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Osawa#49 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Toshida#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Toshida#14

Y.Toshida#1

Y.Toshida#23

Y.Toshida#10

Y.Toshida#8

Y.Toshida#30

Y.Toshida#20

Y.Toshida#16

Y.Toshida#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zweigen Kanazawa FC0 - 0
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 0
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC2 - 1
SC Sagamihara
Zweigen Kanazawa FC4 - 0
SC Sagamihara
Zweigen Kanazawa FC2 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 4
Zweigen Kanazawa FC
SC Sagamihara1 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC2 - 2
SC SagamiharaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Sagamihara
Azul Claro Numazu0 - 0
SC Sagamihara
Kochi United0 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Gainare Tottori2 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
SC Sagamihara
Kamatamare Sanuki2 - 0
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 5
FC Gifu
SC Sagamihara2 - 1
AC Nagano Parceiro
FC Osaka0 - 2
SC SagamiharaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 3
Thespa Kusatsu Gunma
Fukushima United FC0 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC4 - 1
FC Gifu
Zweigen Kanazawa FC1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Zweigen Kanazawa FC3 - 1
Azul Claro Numazu
AC Nagano Parceiro1 - 3
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC2 - 1
Kamatamare Sanuki
FC Ryukyu Okinawa1 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC2 - 1
FC Osaka
Zweigen Kanazawa FC2 - 0
Gainare TottoriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Sagamihara
#11#21#30#42#52#60#70
Zweigen Kanazawa FC
#10#20#30#41#56#60#70
Tochigi City
Kagoshima United
Tegevajaro Miyazaki
Giravanz Kitakyushu
Nara Club
Tochigi SC