Japanese J3 League12:00 ngày 02/11/2025

Azul Claro Numazu
0 - 0

SC Sagamihara
Thống kê
Thống kê trận đấu
Azul Claro NumazuChỉ sốSC Sagamihara
46Chỉ số 2338
36Chỉ số 2444
53Chỉ số 2547
8Chỉ số 27
0Chỉ số 80
1Chỉ số 210
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
6Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Azul Claro Numazu
Sơ đồ 3-4-2-13053472214132351123
Đội hình xuất phát

G.Gueguim#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Shinozaki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Miyazaki#34 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Numata#7 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Ichimaru#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Tokunaga#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

K.Watai#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Miyawaki#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Mukai#35 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Mori#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Shirawachi#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Shirawachi#24

K.Shirawachi#71

K.Shirawachi#9

K.Shirawachi#18

K.Shirawachi#19

K.Shirawachi#16

K.Shirawachi#21

K.Shirawachi#20

K.Shirawachi#17
SC Sagamihara
Sơ đồ 3-4-2-14622054266277102414
Đội hình xuất phát

N.Baumann#46 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Kato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Yamauchi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Watahiki#54 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Nishikubo#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Tokunaga#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Nishiyama#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Kawano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Nakayama#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Sugimoto#24 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Takagi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Takagi#22

A.Takagi#31

A.Takagi#18

A.Takagi#11

A.Takagi#36

A.Takagi#8

A.Takagi#19

A.Takagi#16

A.Takagi#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Sagamihara3 - 1
Azul Claro Numazu
SC Sagamihara1 - 0
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu2 - 1
SC Sagamihara
Azul Claro Numazu3 - 0
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 0
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu1 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 0
Azul Claro Numazu
SC Sagamihara1 - 0
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu0 - 0
SC Sagamihara
SC Sagamihara3 - 0
Azul Claro NumazuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Azul Claro Numazu
AC Nagano Parceiro2 - 1
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu1 - 2
FC Osaka
Zweigen Kanazawa FC3 - 1
Azul Claro Numazu
Kochi United0 - 1
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu1 - 2
FC Gifu
Azul Claro Numazu1 - 0
Nara Club
Matsumoto Yamaga FC2 - 0
Azul Claro Numazu
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu4 - 5
Tochigi City
Tegevajaro Miyazaki2 - 1
Azul Claro NumazuĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Sagamihara
Kochi United0 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Gainare Tottori2 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
SC Sagamihara
Kamatamare Sanuki2 - 0
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 5
FC Gifu
SC Sagamihara2 - 1
AC Nagano Parceiro
FC Osaka0 - 2
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 1
Vissel KobeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Azul Claro Numazu
#10#20#30#43#58#60#70
SC Sagamihara
#10#20#30#41#57#60#70
Kagoshima United
Giravanz Kitakyushu
Tochigi SC
Fukushima United FC
FC Ryukyu Okinawa