Portuguese Primera Liga22:30 ngày 21/02/2026

FC Arouca
3 - 0

Nacional da Madeira
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AroucaChỉ sốNacional da Madeira
1Chỉ số 41
33Chỉ số 2433
7Chỉ số 215
3Chỉ số 31
73Chỉ số 2375
4Chỉ số 21
0Chỉ số 80
2Chỉ số 225
61Chỉ số 2539
1Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Arouca
Sơ đồ 4-2-3-112281532522211914717
Đội hình xuất phát

I.d.Arruabarrena#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Esgaio#28 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Sánchez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Fontán#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Kuipers#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

VanEe#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Fukui#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Trezza#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Hyun-ju#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Djouahra#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Barbero#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Barbero#10

I.Barbero#24

I.Barbero#6

I.Barbero#23

I.Barbero#5

I.Barbero#11

I.Barbero#20

I.Barbero#2

I.Barbero#1
Nacional da Madeira
Sơ đồ 4-1-4-1116343824627815119
Đội hình xuất phát

Kaique#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Nunez#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Santos#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

ZéVitor#38 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Vallier#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Dias#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G.Veron#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Baeza#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Labidi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

PauloBóia#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Ramírez#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ramírez#10

J.Ramírez#88

J.Ramírez#18

J.Ramírez#7

J.Ramírez#33

J.Ramírez#19

J.Ramírez#50

J.Ramírez#99

J.Ramírez#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nacional da Madeira1 - 2
FC Arouca
Nacional da Madeira1 - 2
FC Arouca
FC Arouca1 - 0
Nacional da Madeira
FC Arouca0 - 1
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira2 - 2
FC Arouca
Nacional da Madeira1 - 1
FC Arouca
FC Arouca2 - 0
Nacional da Madeira
FC Arouca3 - 0
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira2 - 2
FC Arouca
FC Arouca3 - 3
Nacional da MadeiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Arouca
Casa Pia AC3 - 2
FC Arouca
FC Arouca3 - 2
Vitoria Guimaraes
Rio Ave0 - 3
FC Arouca
FC Arouca1 - 2
Sporting CP
AVS Futebol SAD0 - 1
FC Arouca
CD Tondela3 - 1
FC Arouca
FC Arouca2 - 2
Gil Vicente
Santa Clara0 - 0
FC Arouca
FC Arouca1 - 0
Alverca
CF Estrela Amadora SAD3 - 1
FC AroucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nacional da Madeira
Nacional da Madeira0 - 1
FC Porto
Nacional da Madeira0 - 0
Casa Pia AC
Sporting CP2 - 1
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira4 - 0
Rio Ave
Gil Vicente2 - 1
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira3 - 3
Santa Clara
Vitoria Guimaraes2 - 1
Nacional da Madeira
AVS Futebol SAD2 - 2
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira3 - 1
CD Tondela
Alverca1 - 0
Nacional da MadeiraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Arouca
#13#20#31#43#54#60#70
Nacional da Madeira
#10#20#31#41#51#60#70
Benfica
FC Famalicao
Moreirense
Sporting Braga
Estoril