Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 25/04/2026

MVV Maastricht
0 - 2

FC Oss
Thống kê
Thống kê trận đấu
MVV MaastrichtChỉ sốFC Oss
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
61Chỉ số 2447
7Chỉ số 225
2Chỉ số 34
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
95Chỉ số 2372
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
MVV Maastricht
Sơ đồ 3-4-312234321081521919
Đội hình xuất phát

S.Westerveld#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

i.breugelmans#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Dicke#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

W.Coomans#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Tran#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Timas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.V.Dessel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Beydts#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Asante#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Braken#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
J.Pawaridihadjo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

J.Pawaridihadjo#14

J.Pawaridihadjo#11

J.Pawaridihadjo#23

J.Pawaridihadjo#39

J.Pawaridihadjo#38

J.Pawaridihadjo#17

J.Pawaridihadjo#40

J.Pawaridihadjo#2

J.Pawaridihadjo#28
J.Pawaridihadjo#35
J.Pawaridihadjo#29

J.Pawaridihadjo#24
FC Oss
Sơ đồ 4-3-31322320286117917
Đội hình xuất phát

M.Havekotte#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

I.Pata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Miguel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Vianello#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.V.Hove#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Mol#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.v.Rooijen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Remans#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Slagveer#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

T.Wildeboer#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Hinoke#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Hinoke#33

M.Hinoke#99

M.Hinoke#5

M.Hinoke#22

M.Hinoke#26

M.Hinoke#19

M.Hinoke#14

M.Hinoke#12
M.Hinoke#18

M.Hinoke#16

M.Hinoke#24

M.Hinoke#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Oss4 - 0
MVV Maastricht
FC Oss1 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht2 - 2
FC Oss
MVV Maastricht2 - 0
FC Oss
FC Oss0 - 1
MVV Maastricht
MVV Maastricht5 - 1
FC Oss
FC Oss0 - 1
MVV Maastricht
FC Oss0 - 1
MVV Maastricht
MVV Maastricht1 - 1
FC Oss
FC Oss2 - 2
MVV MaastrichtĐối chiếu
Phong độ gần đây của MVV Maastricht
Vitesse Arnhem0 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht0 - 0
Helmond Sport
Emmen2 - 1
MVV Maastricht
MVV Maastricht1 - 3
RKC Waalwijk
MVV Maastricht0 - 5
Willem II
AZ Alkmaar Youth1 - 1
MVV Maastricht
MVV Maastricht2 - 1
VVV Venlo
Dordrecht1 - 1
MVV Maastricht
MVV Maastricht3 - 3
De Graafschap
Roda JC2 - 0
MVV MaastrichtĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Oss
FC Oss4 - 2
Den Bosch
Ajax Amsterdam U211 - 2
FC Oss
FC Oss3 - 1
FC Utrecht Youth
FC Oss
FC Oss2 - 1
FC Eindhoven
Dordrecht2 - 2
FC Oss
FC Oss1 - 3
Willem II
Helmond Sport1 - 1
FC Oss
FC Oss1 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
VVV Venlo1 - 1
FC OssĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MVV Maastricht
#10#20#30#42#58#60#70
FC Oss
#12#20#30#44#53#60#70
Jong PSV Eindhoven Youth
ADO Den Haag