Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 18/04/2026

Vitesse Arnhem
0 - 0

MVV Maastricht
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vitesse ArnhemChỉ sốMVV Maastricht
68Chỉ số 2532
10Chỉ số 224
0Chỉ số 40
139Chỉ số 2369
0Chỉ số 80
9Chỉ số 21
88Chỉ số 2423
5Chỉ số 214
0Chỉ số 34
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Vitesse Arnhem
Sơ đồ 4-2-3-11622435286332719720
Đội hình xuất phát

C.v.d.Berg#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Bonnah#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Markelo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

omar achouitar#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Büttner#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Schikora#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Mathijs Marschalk#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Nino Zonneveld#27 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Tahaui#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Hoogerwerf#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Bannis#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
N.Bannis#42
N.Bannis#44

N.Bannis#31

N.Bannis#30
N.Bannis#39

N.Bannis#9

N.Bannis#43
N.Bannis#34
N.Bannis#11
N.Bannis#23

N.Bannis#22
MVV Maastricht
Sơ đồ 4-4-213222315218410919
Đội hình xuất phát

S.Westerveld#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Tran#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

i.breugelmans#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Dicke#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Beydts#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Asante#21 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.V.Dessel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

W.Coomans#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Timas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Braken#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
J.Pawaridihadjo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Pawaridihadjo#11

J.Pawaridihadjo#23

J.Pawaridihadjo#24

J.Pawaridihadjo#14

J.Pawaridihadjo#12

J.Pawaridihadjo#28

J.Pawaridihadjo#2

J.Pawaridihadjo#38

J.Pawaridihadjo#17
J.Pawaridihadjo#35
J.Pawaridihadjo#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MVV Maastricht3 - 2
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem1 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht2 - 2
Vitesse ArnhemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitesse Arnhem
FC Utrecht Youth0 - 3
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem6 - 1
Ajax Amsterdam U21
Vitesse Arnhem3 - 3
Emmen
Jong PSV Eindhoven Youth0 - 2
Vitesse Arnhem
Roda JC0 - 1
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem1 - 3
De Graafschap1 - 4
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 0
AZ Alkmaar Youth
Willem II3 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 2
VVV VenloĐối chiếu
Phong độ gần đây của MVV Maastricht
MVV Maastricht0 - 0
Helmond Sport
Emmen2 - 1
MVV Maastricht
MVV Maastricht1 - 3
RKC Waalwijk
MVV Maastricht0 - 5
Willem II
AZ Alkmaar Youth1 - 1
MVV Maastricht
MVV Maastricht2 - 1
VVV Venlo
Dordrecht1 - 1
MVV Maastricht
MVV Maastricht3 - 3
De Graafschap
Roda JC2 - 0
MVV Maastricht
ADO Den Haag3 - 0
MVV MaastrichtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vitesse Arnhem
#10#20#30#40#59#60#70
MVV Maastricht
#10#20#30#44#51#60#70
FC Eindhoven
FC Oss
Den Bosch
SC Cambuur Leeuwarden