Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 09/08/2025

FC Oss
4 - 0

MVV Maastricht
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OssChỉ sốMVV Maastricht
5Chỉ số 28
9Chỉ số 2211
0Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
7Chỉ số 216
43Chỉ số 2469
2Chỉ số 31
88Chỉ số 23106
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Oss
Sơ đồ 4-2-3-11272421823171179
Đội hình xuất phát

M.Havekotte#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.deLannoy#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Miguel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

X.Lambrix#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Cox#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Esajas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Vianello#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Hinoke#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Remans#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Slagveer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Wildeboer#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Wildeboer#30

T.Wildeboer#33
T.Wildeboer#22

T.Wildeboer#14
T.Wildeboer#19

T.Wildeboer#26

T.Wildeboer#10
T.Wildeboer#12

T.Wildeboer#16

T.Wildeboer#5

T.Wildeboer#75
MVV Maastricht
Sơ đồ 4-4-2142622392138829119
Đội hình xuất phát

S.Westerveld#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

W.Coomans#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

m.vankempen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

i.breugelmans#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Sy#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Asante#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Klaasen#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.V.Dessel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Timas#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Verheijen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Braken#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Braken#2
S.Braken#23

S.Braken#31

S.Braken#14

S.Braken#37
S.Braken#19

S.Braken#10

S.Braken#25
S.Braken#32
S.Braken#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Oss1 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht2 - 2
FC Oss
MVV Maastricht2 - 0
FC Oss
FC Oss0 - 1
MVV Maastricht
MVV Maastricht5 - 1
FC Oss
FC Oss0 - 1
MVV Maastricht
FC Oss0 - 1
MVV Maastricht
MVV Maastricht1 - 1
FC Oss
FC Oss2 - 2
MVV Maastricht
MVV Maastricht3 - 0
FC OssĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Oss
FC Oss2 - 1
AZ Alkmaar Youth
KSC Lokeren3 - 2
FC Oss
KSC Lokeren1 - 0
FC Oss
FC Oss0 - 2
Fortuna Sittard
FC Oss1 - 1
FC Eindhoven
FC Oss2 - 2
NAC Breda
Ajax Amsterdam U210 - 0
FC Oss
FC Oss2 - 2
Vitesse Arnhem
SC Telstar3 - 2
FC Oss
FC Oss2 - 0
DordrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của MVV Maastricht
Patro Eisden1 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht1 - 0
SK Beveren
MVV Maastricht2 - 0
KAA Gent U21
Sint-Truidense1 - 0
MVV Maastricht
Meerssen1 - 0
MVV Maastricht
RKSV Heer0 - 8
MVV Maastricht
Standard Liege2 - 0
MVV Maastricht
SC Cambuur Leeuwarden1 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht1 - 0
Ajax Amsterdam U21
Dordrecht3 - 0
MVV MaastrichtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Oss
#14#21#30#42#55#60#70
MVV Maastricht
#10#20#30#41#58#60#70
Jong PSV Eindhoven Youth
Roda JC
ADO Den Haag
RKC Waalwijk
Den Bosch
De Graafschap
FC Utrecht Youth
Helmond Sport
VVV Venlo
Emmen
Willem II