Montenegro First League22:30 ngày 18/05/2025

Mornar
4 - 1

Bokelj Kotor
Thống kê
Thống kê trận đấu
MornarChỉ sốBokelj Kotor
11Chỉ số 212
49Chỉ số 2551
72Chỉ số 2372
28Chỉ số 2429
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
8Chỉ số 225
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Mornar
822241732193210415
Đội hình xuất phát

m.djurisic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Yao#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Dragojević#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikola vukovic#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vucic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.skrijelj#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Sekulic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
velimir ljutica#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kotaro kishi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kaluđeriović#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Baošić#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Baošić#19

J.Baošić#7
J.Baošić#18
J.Baošić#16

J.Baošić#1
J.Baošić#97

J.Baošić#2
J.Baošić#33
J.Baošić#31
Bokelj Kotor
311588291171724231934
Đội hình xuất phát
D.Perovic#31 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bumbar#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Spasojevic#88 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.cavor#29 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Hirata#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Janketić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.mrsulja#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Siladji#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.sklender#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Suwa#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Balić#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Balić#3
S.Balić#9
S.Balić#32
S.Balić#14

S.Balić#1
S.Balić#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bokelj Kotor0 - 2
Mornar
Mornar3 - 0
Bokelj Kotor
Mornar1 - 1
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor2 - 0
Mornar
Bokelj Kotor2 - 1
Mornar
Mornar2 - 1
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor0 - 0
Mornar
Mornar1 - 0
Bokelj Kotor
Mornar0 - 3
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor0 - 0
MornarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mornar
Arsenal Tivat1 - 1
Mornar
Mornar0 - 2
FK Sutjeska Niksic
FK Buducnost Podgorica3 - 0
Mornar
Mornar2 - 2
FK Iskra Danilovgrad
Mornar0 - 2
Decic Tuzi
Jedinstvo Bijelo Polje3 - 0
Mornar
FK Iskra Danilovgrad0 - 3
Mornar
Mornar0 - 1
Jezero Plav
Otrant6 - 2
Mornar
Mornar1 - 1
OFK PetrovacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bokelj Kotor
OFK Petrovac0 - 1
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor1 - 1
Arsenal Tivat
FK Sutjeska Niksic1 - 0
Bokelj Kotor
Jezero Plav0 - 2
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor0 - 4
FK Buducnost Podgorica
Decic Tuzi1 - 0
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor1 - 1
Jedinstvo Bijelo Polje
Otrant0 - 1
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor0 - 2
Mornar
Bokelj Kotor0 - 1
Decic TuziĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mornar
#14#23#30#40#53#60#70
Bokelj Kotor
#11#20#30#42#54#60#70